Technological Application & Technical Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Công Nghệ Và Dịch Vụ Kỹ Thuật

84
进口笔数
61
出口笔数
$11.45M
进口金额
$6.54M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-25
最近出口
17
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-11进口 $43.9K · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-01进口 $1.17M · 2 笔出口 $78.4K · 1 笔2024-02进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $556.0K · 5 笔出口 $542.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $151.9K · 2 笔2024-07进口 $323.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $383.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $490.6K · 4 笔出口 $446.7K · 5 笔2024-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $591.9K · 6 笔出口 $433.4K · 4 笔2024-12进口 $34.5K · 3 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-01进口 $435 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 1 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $794.1K · 3 笔2025-07进口 $805 · 2 笔出口 $154.6K · 2 笔2025-08进口 $1.62M · 7 笔出口 $581.9K · 5 笔2025-09进口 $157.5K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $1.78M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $962.7K · 4 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-12进口 $85.7K · 2 笔出口 $1.49M · 2 笔2026-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $314.4K · 5 笔2026-02进口 $2.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.4K · 2 笔出口 $213.5K · 2 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-11进口 $43.9K · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-01进口 $1.17M · 2 笔出口 $78.4K · 1 笔2024-02进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $556.0K · 5 笔出口 $542.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $151.9K · 2 笔2024-07进口 $323.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $383.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $490.6K · 4 笔出口 $446.7K · 5 笔2024-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $591.9K · 6 笔出口 $433.4K · 4 笔2024-12进口 $34.5K · 3 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-01进口 $435 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 1 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $794.1K · 3 笔2025-07进口 $805 · 2 笔出口 $154.6K · 2 笔2025-08进口 $1.62M · 7 笔出口 $581.9K · 5 笔2025-09进口 $157.5K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $1.78M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $962.7K · 4 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-12进口 $85.7K · 2 笔出口 $1.49M · 2 笔2026-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $314.4K · 5 笔2026-02进口 $2.22M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.4K · 2 笔出口 $213.5K · 2 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105566610
企查查编码QVNU39REMG
成立日期2011-10-13
联系地址L3-01B, tầng 3, tòa nhà FLC, số 36, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT
企业英文名称TECHNOLOGICAL APPLICATION AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址L3-01B, tầng 3, tòa nhà FLC, số 36, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842466660288
邮箱admin@tecatec.com.vn
官网www.tecatec.com.vn
传真0466660299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
850720铅酸蓄电池
841459其他风扇
841510窗式/壁挂空调
730890其他钢铁结构体
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
841430制冷压缩机

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
854449绝缘电线
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
841590空调机零件
853890电器装置零件
391723硬质PVC管
730890其他钢铁结构体
853650其他电气开关
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$10.90M
马来西亚6$534.9K
美国2$4.2K
墨西哥1$2.6K
泰国1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨12$2.69M
缅甸19$2.02M
老挝10$801.5K
莫桑比克5$579.9K
海地3$231.8K
秘鲁10$182.3K
越南5$35.6K
布隆迪2$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uromax (Singapore) Pte. Ltd.新加坡37$8.43M静止变流器、单功能打印机
Nebulus Pte. Ltd.新加坡7$2.20M含CPU和I/O的ADP设备、静止变流器
Leoch Battery Pte. Ltd.9$537.4K铅酸蓄电池、精炼铅
Shenzhen Megmeet Electrical Co., Ltd.中国13$134.1K空调机零件、静止变流器
Prosurge Electronics Co., Ltd.中国1$104.9K1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器
Earth Science & Technology Pte. Ltd.新加坡2$34.0K其他自动数据处理系统、通信设备
FS TECH PTE. LTD.新加坡2$3.6K通信设备零件、通信设备
CAN Holding Co., Ltd.中国3$1.3K电力控制板
Infracom, Inc.美国1$1.0K其他乙烯聚合物、其他矿物制品
Langfang Gometal Network Equipment Co., Ltd.中国2$420非办公金属家具、电力控制板

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡7$2.35M绝缘电线、通信设备
Telecom International Myanmar Co., Ltd.缅甸19$2.02M绝缘电线、其他印刷品
Star Telecom印度10$801.5K绝缘电线、通信设备
Movitel S.A.莫桑比克5$576.7K通信设备、其他钢铁结构体
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.柬埔寨5$338.8K其他电路开关装置、绝缘电线
National Telecom S.A.海地3$231.8K通信设备、通信设备零件
Viettel Peru S.A.C.秘鲁10$182.3K其他钢铁制品、绝缘电线
Viettel Peru S.A.C.越南1$15.8K混合卤化烃、非玻璃化转印纸
N & N General Trading Co., Ltd.布隆迪2$8.1K绝缘电线、钢制容器(>300升)
Telecom International Myanmar Co., Ltd.越南2$2.1K其他印刷品、合成单丝纱线

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01电力控制板SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD中国$95
2026-04-01静止变流器SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD中国$330
2026-04-01自动断路器SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD中国$35
2026-04-01静止变流器SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD中国$330
2026-04-01电力控制板SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD中国$100
2026-04-01电力控制板SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD中国$100
2026-04-01电力控制板SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD中国$95
2026-04-01自动断路器SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD中国$35
2026-03-10静止变流器SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD中国$1.2K
2026-03-10静止变流器SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD中国$170

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$1.5K
2026-03-25绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$130
2026-03-25电器装置零件VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$4.2K
2026-03-25绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$7.1K
2026-03-25电器装置零件VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$1.2K
2026-03-25绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$992
2026-03-25绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$45.6K
2026-03-25绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$1.2K
2026-03-25绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$45.6K
2026-03-25绝缘电线VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$1.2K

相关企业 · 同类产品

Technological Application & Technical Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →