Technological Application & Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Công Nghệ Và Dịch Vụ Kỹ Thuật
84
进口笔数
61
出口笔数
$11.45M
进口金额
$6.54M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-25
最近出口
17
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105566610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU39REMG |
| 成立日期 | 2011-10-13 |
| 联系地址 | L3-01B, tầng 3, tòa nhà FLC, số 36, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGICAL APPLICATION AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L3-01B, tầng 3, tòa nhà FLC, số 36, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842466660288 |
| 邮箱 | admin@tecatec.com.vn |
| 官网 | www.tecatec.com.vn |
| 传真 | 0466660299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $10.90M |
| 马来西亚 | 6 | $534.9K |
| 美国 | 2 | $4.2K |
| 墨西哥 | 1 | $2.6K |
| 泰国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 12 | $2.69M |
| 缅甸 | 19 | $2.02M |
| 老挝 | 10 | $801.5K |
| 莫桑比克 | 5 | $579.9K |
| 海地 | 3 | $231.8K |
| 秘鲁 | 10 | $182.3K |
| 越南 | 5 | $35.6K |
| 布隆迪 | 2 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $8.43M | 静止变流器、单功能打印机 |
| Nebulus Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.20M | 含CPU和I/O的ADP设备、静止变流器 |
| Leoch Battery Pte. Ltd. | 9 | $537.4K | 铅酸蓄电池、精炼铅 | |
| Shenzhen Megmeet Electrical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $134.1K | 空调机零件、静止变流器 |
| Prosurge Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.9K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Earth Science & Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $34.0K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $3.6K | 通信设备零件、通信设备 |
| CAN Holding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.3K | 电力控制板 |
| Infracom, Inc. | 美国 | 1 | $1.0K | 其他乙烯聚合物、其他矿物制品 |
| Langfang Gometal Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $420 | 非办公金属家具、电力控制板 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.35M | 绝缘电线、通信设备 |
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 19 | $2.02M | 绝缘电线、其他印刷品 |
| Star Telecom | 印度 | 10 | $801.5K | 绝缘电线、通信设备 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 5 | $576.7K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $338.8K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| National Telecom S.A. | 海地 | 3 | $231.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 10 | $182.3K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Viettel Peru S.A.C. | 越南 | 1 | $15.8K | 混合卤化烃、非玻璃化转印纸 |
| N & N General Trading Co., Ltd. | 布隆迪 | 2 | $8.1K | 绝缘电线、钢制容器(>300升) |
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他印刷品、合成单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 电力控制板 | SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-01 | 自动断路器 | SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-01 | 自动断路器 | SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-03-10 | 静止变流器 | SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 静止变流器 | SHENZHEN MEGMEET ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $170 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $130 |
| 2026-03-25 | 电器装置零件 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2026-03-25 | 电器装置零件 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $992 |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $45.6K |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $45.6K |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $1.2K |