Nehob Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nehob Việt Nam
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107067550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2BTBPU |
| 成立日期 | 2015-10-27 |
| 联系地址 | Số 25, ngách 24, ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEHOB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEHOB VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngách 24, ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973148508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $803.7K |
| 中国 | 32 | $478.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $847.2K | 家用炊具、电力控制板 |
| Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 10 | $121.4K | 泵及压缩机零件、通风罩 |
| Zhongshan Foodstuffs & Aquatic Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.7K | 125W以下风扇、其他金属锁 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.0K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Foshan Shunde Midea Washing Appliances Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.2K | 家用洗碗机、机械零件 |
| Realwin Metal Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 不锈钢家用制品、铝制紧固件 |
| Jiangmen Realwin Houseware Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Bojia Trading Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 铝制卫浴器具、其他玻璃制品 |
| Zhongshan Oriental Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 通风罩、单相交流电机 |
| Newtime Import Export Corporation Limited | 中国 | 1 | $6.7K | 电动食品处理器、灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 其他硬塑料管 | Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-08 | 过滤净化器零件 | Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-08 | 通风罩 | Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-08 | 其他电气开关 | Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-08 | 泵及压缩机零件 | Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-08 | 37.5W以上交直流电机 | Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-08 | 通风罩 | Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-07-08 | 通风罩 | Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-08 | 37.5W以上交直流电机 | Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-08 | LED照明装置 | Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $0 |