Tan Phat Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Phát Việt Nam

13
进口笔数
0
出口笔数
$156.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.1K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106607919
企查查编码QVNKQXH8G2
成立日期2014-07-28
联系地址Số 86, dãy 2, tổ 109, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty Cổ Phần Tân Phát Việt Nam
企业英文名称TAN PHAT VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 86, dãy 2, tổ 109, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842485866363
邮箱phuocthientpvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830249贱金属配件
731300钢制围栏丝
830250贱金属帽架
392190非泡沫塑料片
392530塑料建材
442199其他木制品
540761聚酯长丝织物
392590其他塑料建材
400270EPDM橡胶
950699其他户外娱乐设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$149.9K
韩国1$6.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Mi Technology Co., Ltd.中国3$61.8K塑料建材、聚酯长丝织物
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国5$53.2K氨基酸及酯类、摩托车及配件
Wenzhou Watson Import & Export Co., Ltd.中国2$19.4K其他户外娱乐设备、体育器材
Shouguang Xinmeiyuan Traceries Co., Ltd.中国1$10.2K金属建筑配件、980720
Steel KR Co., Ltd.韩国1$6.2K未涂层钢线
Guangdong Yonglian CNC Equipment Technology Co., Ltd.中国1$5.2K金属丝加工机、其他金属成型机

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-23金属丝加工机GUANGDONG YONGLIAN CNC EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2024-10-23工业电炉GUANGDONG YONGLIAN CNC EQUIPMENT TECHNOLOGY CO,.LTD,中国$1.2K
2024-10-18未涂层钢线STEEL KR CO LTD韩国$6.2K
2024-06-12贱金属配件WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$348
2024-06-12贱金属配件WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$532
2024-06-12塑料建材WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$229
2024-06-12贱金属配件WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$266
2024-06-12贱金属帽架WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2024-06-12贱金属配件WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$582
2024-06-12非泡沫塑料片WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K

相关企业 · 同类产品

Tan Phat Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →