Tan Phat Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tân Phát Việt Nam
- 邮箱3
- Facebook1
13
进口笔数
0
出口笔数
$156.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106607919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQXH8G2 |
| 成立日期 | 2014-07-28 |
| 联系地址 | Số 86, dãy 2, tổ 109, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Tân Phát Việt Nam |
| 企业英文名称 | TAN PHAT VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 86, dãy 2, tổ 109, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842485866363 |
| 邮箱 | phuocthientpvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $149.9K |
| 韩国 | 1 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.8K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.2K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Wenzhou Watson Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Shouguang Xinmeiyuan Traceries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 金属建筑配件、980720 |
| Steel KR Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.2K | 未涂层钢线 |
| Guangdong Yonglian CNC Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 金属丝加工机、其他金属成型机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 金属丝加工机 | GUANGDONG YONGLIAN CNC EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-23 | 工业电炉 | GUANGDONG YONGLIAN CNC EQUIPMENT TECHNOLOGY CO,.LTD, | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-18 | 未涂层钢线 | STEEL KR CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2024-06-12 | 贱金属配件 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2024-06-12 | 贱金属配件 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $532 |
| 2024-06-12 | 塑料建材 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $229 |
| 2024-06-12 | 贱金属配件 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $266 |
| 2024-06-12 | 贱金属帽架 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-12 | 贱金属配件 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $582 |
| 2024-06-12 | 非泡沫塑料片 | WUXI MI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |