Quang Minh Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In Quang Minh
59
进口笔数
59
出口笔数
$151.9K
进口金额
$132.2K
出口金额
2024-07-26
最近进口
2024-07-27
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101641313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXKF5D0 |
| 成立日期 | 2005-03-28 |
| 联系地址 | Căn hộ 229, nhà B6, tập thể Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27/785 Phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84913380499 |
| 邮箱 | Quangminhprint.ho@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $151.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $132.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 44 | $111.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $20.8K | 其他纸废料、瓦楞纸箱 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.3K | 40厘米以下纸袋、其他纸废料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $59.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $38.9K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.3K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.2K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 多层涂布纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-07-26 | 多层涂布纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-07-26 | 多层涂布纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $182 |
| 2024-07-26 | 多层涂布纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $145 |
| 2024-07-26 | 多层涂布纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-26 | 多层涂布纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-05-14 | 多层涂布纸板 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-05-14 | 多层涂布纸板 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-05-14 | 多层涂布纸板 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-05-14 | 多层涂布纸板 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.9K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-27 | 其他纸制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $182 |
| 2024-07-27 | 其他纸制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-07-27 | 其他纸制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-07-27 | 其他纸制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $145 |
| 2024-07-27 | 其他纸制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-07-27 | 其他纸制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-24 | 其他纸制品 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-05-24 | 其他纸制品 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-05-24 | 其他纸制品 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-05-24 | 其他纸制品 | MAX FORTUNE PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.9K |