PHONG CACH PHUONG DONG FASHION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他化纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG PHONG CáCH PHươNG ĐôNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$10.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314263151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXVQSH0 |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | 83 Đường Số 3, Cư Xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG PHONG CÁCH PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHONG CACH PHUONG DONG FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83 Đường Số 3, Cư Xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84854454610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.9K |
| 土耳其 | 1 | $805 |
| 中国香港 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 58cea3b28ddf6164fdb29f74460fe9c8 | 1 | $5.5K | ||
| a767bfc03007b41300df05e104d23e58 | 1 | $4.4K | ||
| FASHION NATION UK LTD | 英国 | 1 | $805 | 其他拉链 |
| 9bd7ac9d22cbbf335b059a660d10298d | 1 | $68 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他亚麻织物 | CAMBERLEY ENTERPRISES LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-10 | 其他化纤织物 | CAMBERLEY ENTERPRISES LTD | 中国 | $165 |
| 2026-02-10 | 其他化纤织物 | BUSSTOP CLOTHING LTD | 中国 | $122 |
| 2026-02-10 | 其他拉链 | FASHION NATION UK LTD | 土耳其 | $805 |
| 2026-02-10 | 其他化纤织物 | BUSSTOP CLOTHING LTD | 中国 | $729 |
| 2026-02-10 | 其他化纤织物 | BUSSTOP CLOTHING LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-10 | 其他化纤织物 | BUSSTOP CLOTHING LTD | 朝鲜 | $34 |
| 2026-02-10 | 聚酯粘胶混纺布 | BUSSTOP CLOTHING LTD | 中国 | $178 |
| 2026-02-10 | 金属拉链 | FASHION NATION UK LTD | 土耳其 | $399 |
| 2026-02-10 | 其他化纤织物 | BUSSTOP CLOTHING LTD | 中国 | $214 |