Duc Minh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Đức Minh
45
进口笔数
0
出口笔数
$495.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106680933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU45C3CW |
| 成立日期 | 2014-11-03 |
| 联系地址 | Số nhà 36 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 07, Ô 20.BT Khu đô thị mới Bắc Đại Kim mở rộng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84904878786 |
| 邮箱 | thanhthaocty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $441.7K |
| 中国台湾 | 1 | $53.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Jirunshengda Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $342.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| CONTEC Medical Systems Co., Ltd. | 中国 | 12 | $71.8K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| MODERNSOLID INDUSTRIAL CO, LTD. | 中国台湾 | 1 | $53.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Nantong Healthcare Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| ba893d808c6bd5e7d1d5ab0268f85d27 | 1 | $3.3K | ||
| Hopestar Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Shenzhen Hopestar Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他电诊设备 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-14 | 心电图仪 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他电诊设备 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-14 | 心电图仪 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 心电图仪 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-14 | 分析仪器 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-14 | 心电图仪 | CONTEC MEDICAL SYSTEMS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 非CRT电脑显示器 | HOPESTAR SCI-TECH CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-09 | 医用导管 | LIAONING JRSD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |