Tuyen Lam Electromechanical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Cơ Điện Tuyên Lâm
15
进口笔数
0
出口笔数
$268.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304061004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCPR0GP |
| 成立日期 | 2005-10-26 |
| 联系地址 | D-2.06 Lô D C/C - Đường Số 13 Khu Dân Cư, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TUYÊN LÂM |
| 企业英文名称 | TUYEN LAM ELECTROMECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Mộc Gia, Tầng 6, 238-240-242 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 电话 | +842837840089 |
| 邮箱 | tlc-sales@tuyenlam.com |
| 传真 | +842837840189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $230.5K |
| 泰国 | 3 | $30.3K |
| 德国 | 3 | $6.5K |
| 美国 | 1 | $981 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $109.5K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Flender Ltd. China | 中国 | 1 | $43.6K | 传动部件、齿轮及变速器 |
| Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $38.8K | 750W-75kW交流电机、贱金属配件 |
| Flender Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30.2K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Mantra Switchgear Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $28.9K | 电气装置零件、电力控制板 |
| ESTEL | 加纳 | 1 | $7.9K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Flender Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 齿轮及变速器 |
| Yueqing Shangshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Rexnord Industries, LLC | 美国 | 1 | $981 | 离合器联轴器、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-08-22 | 绝缘电线 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-11 | 自动断路器 | MANTRA SWITCHGEAR CO., LTD | 泰国 | $21.3K |
| 2025-07-11 | 电器装置零件 | MANTRA SWITCHGEAR CO., LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2025-02-26 | 高压继电器 | MANTRA SWITCHGEAR CO., LTD | 德国 | $2.1K |
| 2025-01-23 | 高压继电器 | MANTRA SWITCHGEAR CO., LTD | 德国 | $2.3K |
| 2024-11-15 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $109.5K |
| 2024-11-15 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |
| 2024-11-15 | 其他高压电路装置 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |