NHAT MINH TAN BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Nhật Minh Tân
7
进口笔数
0
出口笔数
$51.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312381953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN446YSTT |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | 21 Đường số 14, Khu phố 5, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH NHẬT MINH TÂN |
| 企业英文名称 | NHAT MINH TAN BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Đường số 14, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842838446398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $51.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAO HWA LIN ENTERPRISE CO.,LTD | 俄罗斯 | 2 | $26.7K | 其他护肤品 |
| CHASE GLOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $19.3K | 其他护肤品 |
| CHASE CO LTD | 加纳 | 1 | $5.6K | 271011、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 其他护肤品 | CHASE GLOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $110 |
| 2025-04-14 | 其他护肤品 | CHASE GLOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $110 |
| 2025-04-14 | 其他护肤品 | CHASE GLOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $165 |
| 2025-04-14 | 其他护肤品 | CHASE GLOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-04-14 | 其他护肤品 | CHASE GLOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $801 |
| 2025-04-14 | 其他护肤品 | CHASE GLOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-04-14 | 其他护肤品 | CHASE GLOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $110 |
| 2025-04-14 | 其他护肤品 | CHASE GLOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $165 |
| 2024-11-14 | 其他护肤品 | CHASE GLOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $110 |
| 2024-11-14 | 其他护肤品 | CHASE GLOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |