VK International Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VK QUốC Tế
92
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318149072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6H8468 |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | Số 17/5 Đường Tân Thuận Tây, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VK QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | VK INTERNATIONAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Tầng 12A, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84934145146 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210310 | 酱油 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 92 | $1.31M |
| 美国 | 1 | $8.5K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 3 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E & S Global Co., Ltd. | 韩国 | 80 | $700.7K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| KMK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $468.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $120.5K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Vision International Inc. | 韩国 | 1 | $32.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| E & S Global Co., Ltd. | 中国 | 3 | $220 | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2026-04-08 | 醋制蔬菜 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $427 |
| 2026-04-08 | 其他非酒精饮料 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $403 |
| 2026-04-08 | 醋制蔬菜 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $514 |
| 2026-04-08 | 醋制蔬菜 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $871 |
| 2026-04-08 | 醋制蔬菜 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $502 |
| 2026-04-08 | 制备面食 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $322 |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $198 |
| 2026-04-08 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 鱼肉制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $660 |