Vietnam Hanfimex Group Joint Stock Company, Binh Phuoc Branch
越南出口商 · 出口 1,471 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH BìNH PHướC - CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HANFIMEX VIệT NAM
169
进口笔数
1,471
出口笔数
$45.08M
进口金额
$184.36M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-08-13
最近出口
57
供应商数
433
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106236622-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHTR8J8 |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Thôn Bàu Đĩa, Xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH BÌNH PHƯỚC - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HANFIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BINH PHUOC BRANCH – VIETNAM HANFIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Bàu Đĩa, Xã Phú Trung, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 0912388698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 080111 | 干椰子 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 080232 | 去壳核桃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 62 | $18.86M |
| 尼日利亚 | 45 | $12.49M |
| 加纳 | 18 | $5.50M |
| 莫桑比克 | 4 | $1.38M |
| 玻利维亚 | 5 | $1.28M |
| 布基纳法索 | 4 | $1.09M |
| 越南 | 8 | $938.0K |
| 印度 | 3 | $873.2K |
| 智利 | 6 | $860.8K |
| 坦桑尼亚 | 2 | $852.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 134 | $24.35M |
| 美国 | 160 | $18.06M |
| 荷兰 | 163 | $15.38M |
| 沙特阿拉伯 | 73 | $12.04M |
| 土耳其 | 75 | $11.47M |
| 俄罗斯 | 91 | $9.85M |
| 以色列 | 41 | $4.93M |
| 中国 | 32 | $4.90M |
| 卡塔尔 | 45 | $4.37M |
| 西班牙 | 34 | $3.91M |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOZUKAHDJ NIGERIA LIMITED | 尼日利亚 | 14 | $7.23M | 干椰子、带壳腰果 |
| Essem Global FZE | 阿联酋 | 17 | $6.19M | 带壳腰果 |
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $3.20M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Colossus Investments Ltd. | 尼日利亚 | 16 | $2.48M | 带壳腰果 |
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.80M | 带壳腰果、酿造废料 |
| KDH International, LLC | 美国 | 6 | $1.44M | 带壳腰果 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 美国 | 5 | $1.23M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $1.20M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Mangala Cashew Industries | 科特迪瓦 | 5 | $1.10M | 带壳腰果 |
| Golden Shipping & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $860.8K | 带壳核桃、坚果及种子 |
下游采购商(共 433)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intersnack Procurement B.V. | 荷兰 | 114 | $10.20M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| The Hemisphere Group, Inc. | 美国 | 48 | $5.84M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| GLC | 美国 | 22 | $4.35M | 去壳腰果、其他螺纹紧固件 |
| Frit Ravich S.L. | 西班牙 | 26 | $3.99M | 其他加工水果、去壳腰果 |
| CETECOM SA | 瑞士 | 31 | $3.66M | 去壳腰果 |
| NUTS2 B.V. | 荷兰 | 21 | $2.33M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Gidi Mizrahi Trading & Marketing Co., Ltd. | 以色列 | 17 | $1.97M | 去壳腰果、干鹰嘴豆 |
| IBK Trade, a.s. | 捷克 | 19 | $1.69M | 去壳腰果、干椰子 |
| Retail Service | 俄罗斯 | 18 | $1.59M | 玩具模型、圣诞用品 |
| ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 19 | $1.55M | 去壳腰果、芝麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 带壳腰果 | Viet Agro Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $309.0K |
| 2026-07-22 | 去壳腰果 | Vietnam Hanfimex Group Joint Stock Company, Binh Phuoc Branch | 越南 | $112.5K |
| 2026-06-26 | 带壳腰果 | Agri Commodities & Finance FZ LLC | 加纳 | $305.4K |
| 2026-06-24 | 带壳腰果 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 尼日利亚 | $40.7K |
| 2026-06-24 | 带壳腰果 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 尼日利亚 | $367.1K |
| 2026-06-22 | 带壳腰果 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 尼日利亚 | $82.2K |
| 2026-06-18 | 带壳腰果 | Tan Mondial Pte. Ltd. | 加纳 | $389.1K |
| 2026-06-16 | 带壳腰果 | Tan Mondial Pte. Ltd. | 加纳 | $391.1K |
| 2026-06-15 | 带壳腰果 | Tan Mondial Pte. Ltd. | 加纳 | $388.6K |
| 2026-06-09 | 带壳腰果 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 尼日利亚 | $328.8K |
出口(共 1,471)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-13 | 碎肉桂 | Consorcio GLM S.A.C. | 秘鲁 | $48.2K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | Med Food Wholesale Ltd. | — | $41.9K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | Med Food Wholesale Ltd. | — | $44.4K |
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | Med Food Wholesale Ltd. | — | $10.4K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Retail Service LLC | — | $87.5K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Retail Service LLC | — | $110.3K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Retail Service LLC | — | $7 |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Retail Service LLC | — | $9 |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 瑞士 | $119.0K |
| 2026-07-27 | 去壳腰果 | DONGXING CITY GUOZHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $232.8K |