Vietnam Hanfimex Group Joint Stock Company, Binh Phuoc Branch
越南出口商 · 出口 1,314 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH BìNH PHướC - CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HANFIMEX VIệT NAM
151
进口笔数
1,314
出口笔数
$40.02M
进口金额
$166.34M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
55
供应商数
408
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106236622-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHTR8J8 |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Thôn Bàu Đĩa, Xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH BÌNH PHƯỚC - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HANFIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BINH PHUOC BRANCH – VIETNAM HANFIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Bàu Đĩa, Xã Phú Trung, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 0912388698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 080111 | 干椰子 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 080232 | 去壳核桃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 57 | $17.06M |
| 尼日利亚 | 39 | $10.99M |
| 加纳 | 14 | $4.03M |
| 莫桑比克 | 4 | $1.38M |
| 玻利维亚 | 5 | $1.28M |
| 布基纳法索 | 4 | $1.09M |
| 印度 | 3 | $873.2K |
| 智利 | 6 | $860.8K |
| 坦桑尼亚 | 2 | $852.4K |
| 越南 | 5 | $660.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 130 | $23.78M |
| 美国 | 119 | $15.56M |
| 荷兰 | 163 | $15.38M |
| 沙特阿拉伯 | 71 | $11.57M |
| 土耳其 | 71 | $10.56M |
| 俄罗斯 | 90 | $9.81M |
| 中国 | 31 | $4.82M |
| 卡塔尔 | 45 | $4.37M |
| 以色列 | 34 | $4.01M |
| 西班牙 | 34 | $3.91M |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mozukahdj Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 14 | $7.23M | 干椰子、带壳腰果 |
| Essem Global FZE | 阿联酋 | 17 | $6.19M | 带壳腰果 |
| Colossus Investments Ltd. | 尼日利亚 | 16 | $2.48M | 带壳腰果 |
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $2.03M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| KDHI Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.76M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| KDH International, LLC | 美国 | 6 | $1.44M | 带壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $1.20M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Mangala Cashew Industries | 科特迪瓦 | 5 | $1.10M | 带壳腰果 |
| NUTS2 B.V. | 布基纳法索 | 4 | $1.09M | 带壳腰果、其他植物油 |
| Golden Shipping & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $860.8K | 带壳核桃、坚果及种子 |
下游采购商(共 408)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intersnack Procurement B.V. | 荷兰 | 114 | $10.20M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| GLC | 美国 | 22 | $4.35M | 去壳腰果、其他螺纹紧固件 |
| The Hemisphere Group, Inc. | 美国 | 30 | $3.67M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Frit Ravich S.L. | 西班牙 | 21 | $3.10M | 其他加工水果、去壳腰果 |
| NUTS2 B.V. | 荷兰 | 21 | $2.33M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Alnwairah Co. for General Trading | 也门 | 15 | $2.27M | 去壳腰果 |
| Al Jameel International Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 15 | $2.21M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Gidi Mizrahi Trading & Marketing Co., Ltd. | 以色列 | 17 | $1.97M | 去壳腰果、干鹰嘴豆 |
| IBK Trade, a.s. | 捷克 | 19 | $1.69M | 去壳腰果、干椰子 |
| Retail Service | 俄罗斯 | 18 | $1.59M | 玩具模型、圣诞用品 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机械零件 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-29 | 机械零件 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-19 | 带壳腰果 | PERFISO TRADING FZCO | 莫桑比克 | $427.0K |
| 2026-03-12 | 带壳腰果 | PERFISO TRADING FZCO | 莫桑比克 | $407.4K |
| 2026-02-26 | 带壳腰果 | AFCOM TRADING DMCC.. | 莫桑比克 | $361.4K |
| 2026-02-09 | 去壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $136.9K |
| 2026-02-09 | 去壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $136.9K |
| 2026-02-06 | 去壳腰果 | BINH PHUOC BRANCH – VIETNAM HANFIMEX GROUP JOINT STOCK CO | 越南 | $203.6K |
| 2026-01-21 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 坦桑尼亚 | $426.5K |
| 2026-01-21 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 坦桑尼亚 | $426.0K |
出口(共 1,314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | NUTZZ FZE | — | $98.3K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | NUTZZ FZE | — | $49.6K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | ANKUR TRADING L L C | 阿联酋 | $189.1K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | THE HEMISPHERE GROUP INC | 美国 | $124.2K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | WARSAW IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $81.2K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | LLC "RETAIL SERVICE" | — | $113.3K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | LLC "RETAIL SERVICE" | — | $82.0K |
| 2026-04-25 | 碎肉桂 | "CONDIPROD - COM" SRL | — | $17.3K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | THE HEMISPHERE GROUP INC | 美国 | $115.2K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | HAMDHA PRODUCT MV | — | $19.8K |