Vietnam Hanfimex Group Joint Stock Company, Binh Phuoc Branch

越南出口商 · 出口 1,314 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH BìNH PHướC - CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HANFIMEX VIệT NAM

151
进口笔数
1,314
出口笔数
$40.02M
进口金额
$166.34M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
55
供应商数
408
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 28 笔2023-09进口 $975.8K · 5 笔出口 $2.25M · 24 笔2023-10进口 $339.4K · 3 笔出口 $2.55M · 28 笔2023-11进口 $1.07M · 6 笔出口 $4.96M · 47 笔2023-12进口 $582.1K · 4 笔出口 $4.61M · 41 笔2024-01进口 $874.4K · 4 笔出口 $4.54M · 46 笔2024-02进口 $1.43M · 4 笔出口 $2.10M · 19 笔2024-03进口 $48.6K · 1 笔出口 $2.51M · 20 笔2024-04进口 $800.4K · 3 笔出口 $4.67M · 47 笔2024-05进口 $791.5K · 2 笔出口 $4.60M · 43 笔2024-06进口 $957.3K · 3 笔出口 $4.67M · 44 笔2024-07进口 $3.95M · 12 笔出口 $4.52M · 41 笔2024-08进口 $491.0K · 3 笔出口 $2.27M · 20 笔2024-09进口 $108.4K · 2 笔出口 $2.90M · 19 笔2024-10进口 $66.9K · 1 笔出口 $4.34M · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.50M · 28 笔2025-01进口 $65.0K · 1 笔出口 $3.70M · 23 笔2025-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $996.3K · 9 笔2025-03进口 $56.3K · 1 笔出口 $2.48M · 16 笔2025-04进口 $469.3K · 1 笔出口 $3.12M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.98M · 31 笔2025-06进口 $850.0K · 3 笔出口 $5.39M · 30 笔2025-07进口 $1.27M · 3 笔出口 $5.85M · 34 笔2025-08进口 $893.7K · 4 笔出口 $4.04M · 28 笔2025-09进口 $2.14M · 8 笔出口 $5.49M · 37 笔2025-10进口 $5.09M · 15 笔出口 $7.09M · 41 笔2025-11进口 $1.50M · 5 笔出口 $7.93M · 51 笔2025-12进口 $92.6K · 1 笔出口 $7.96M · 51 笔2026-01进口 $1.45M · 5 笔出口 $2.53M · 18 笔2026-02进口 $838.7K · 4 笔出口 $3.97M · 27 笔2026-03进口 $834.4K · 2 笔出口 $3.38M · 28 笔2026-04进口 $100 · 1 笔出口 $4.77M · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 28 笔2023-09进口 $975.8K · 5 笔出口 $2.25M · 24 笔2023-10进口 $339.4K · 3 笔出口 $2.55M · 28 笔2023-11进口 $1.07M · 6 笔出口 $4.96M · 47 笔2023-12进口 $582.1K · 4 笔出口 $4.61M · 41 笔2024-01进口 $874.4K · 4 笔出口 $4.54M · 46 笔2024-02进口 $1.43M · 4 笔出口 $2.10M · 19 笔2024-03进口 $48.6K · 1 笔出口 $2.51M · 20 笔2024-04进口 $800.4K · 3 笔出口 $4.67M · 47 笔2024-05进口 $791.5K · 2 笔出口 $4.60M · 43 笔2024-06进口 $957.3K · 3 笔出口 $4.67M · 44 笔2024-07进口 $3.95M · 12 笔出口 $4.52M · 41 笔2024-08进口 $491.0K · 3 笔出口 $2.27M · 20 笔2024-09进口 $108.4K · 2 笔出口 $2.90M · 19 笔2024-10进口 $66.9K · 1 笔出口 $4.34M · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.50M · 28 笔2025-01进口 $65.0K · 1 笔出口 $3.70M · 23 笔2025-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $996.3K · 9 笔2025-03进口 $56.3K · 1 笔出口 $2.48M · 16 笔2025-04进口 $469.3K · 1 笔出口 $3.12M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.98M · 31 笔2025-06进口 $850.0K · 3 笔出口 $5.39M · 30 笔2025-07进口 $1.27M · 3 笔出口 $5.85M · 34 笔2025-08进口 $893.7K · 4 笔出口 $4.04M · 28 笔2025-09进口 $2.14M · 8 笔出口 $5.49M · 37 笔2025-10进口 $5.09M · 15 笔出口 $7.09M · 41 笔2025-11进口 $1.50M · 5 笔出口 $7.93M · 51 笔2025-12进口 $92.6K · 1 笔出口 $7.96M · 51 笔2026-01进口 $1.45M · 5 笔出口 $2.53M · 18 笔2026-02进口 $838.7K · 4 笔出口 $3.97M · 27 笔2026-03进口 $834.4K · 2 笔出口 $3.38M · 28 笔2026-04进口 $100 · 1 笔出口 $4.77M · 38 笔

工商档案

企业注册号0106236622-001
企查查编码QVNJHTR8J8
成立日期2018-02-02
联系地址Thôn Bàu Đĩa, Xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH BÌNH PHƯỚC - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HANFIMEX VIỆT NAM
企业英文名称BINH PHUOC BRANCH – VIETNAM HANFIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thôn Bàu Đĩa, Xã Phú Trung, TP Đồng Nai
经营范围2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话0912388698
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果
080231带壳核桃
080111干椰子
841981热饮食品加热设备
842833皮带输送机
843880食品加工机械
842230灌装封口机
843860果蔬加工机械
730900钢制容器(>300升)

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
090620碎肉桂
090411整粒胡椒
090619其他肉桂花
090111未焙炒咖啡
080111干椰子
090961未碾磨香料籽
090412胡椒粉
080232去壳核桃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦57$17.06M
尼日利亚39$10.99M
加纳14$4.03M
莫桑比克4$1.38M
玻利维亚5$1.28M
布基纳法索4$1.09M
印度3$873.2K
智利6$860.8K
坦桑尼亚2$852.4K
越南5$660.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋130$23.78M
美国119$15.56M
荷兰163$15.38M
沙特阿拉伯71$11.57M
土耳其71$10.56M
俄罗斯90$9.81M
中国31$4.82M
卡塔尔45$4.37M
以色列34$4.01M
西班牙34$3.91M

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mozukahdj Nigeria Ltd.尼日利亚14$7.23M干椰子、带壳腰果
Essem Global FZE阿联酋17$6.19M带壳腰果
Colossus Investments Ltd.尼日利亚16$2.48M带壳腰果
Tan Mondial Pte. Ltd.新加坡10$2.03M带壳腰果、去壳腰果
KDHI Agriculture Pte. Ltd.新加坡4$1.76M带壳腰果、非种用大豆
KDH International, LLC美国6$1.44M带壳腰果
Olam International Ltd.科特迪瓦5$1.20M带壳腰果、去壳腰果
Mangala Cashew Industries科特迪瓦5$1.10M带壳腰果
NUTS2 B.V.布基纳法索4$1.09M带壳腰果、其他植物油
Golden Shipping & Trading Pte. Ltd.新加坡6$860.8K带壳核桃、坚果及种子

下游采购商(共 408)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intersnack Procurement B.V.荷兰114$10.20M去壳腰果、去壳核桃
GLC美国22$4.35M去壳腰果、其他螺纹紧固件
The Hemisphere Group, Inc.美国30$3.67M去壳腰果、去壳夏威夷果
Frit Ravich S.L.西班牙21$3.10M其他加工水果、去壳腰果
NUTS2 B.V.荷兰21$2.33M去壳腰果、去壳夏威夷果
Alnwairah Co. for General Trading也门15$2.27M去壳腰果
Al Jameel International Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯15$2.21M去壳腰果、整粒胡椒
Gidi Mizrahi Trading & Marketing Co., Ltd.以色列17$1.97M去壳腰果、干鹰嘴豆
IBK Trade, a.s.捷克19$1.69M去壳腰果、干椰子
Retail Service俄罗斯18$1.59M玩具模型、圣诞用品

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机械零件AISLIN TRADING LTD中国$50
2026-04-29机械零件AISLIN TRADING LTD中国$50
2026-03-19带壳腰果PERFISO TRADING FZCO莫桑比克$427.0K
2026-03-12带壳腰果PERFISO TRADING FZCO莫桑比克$407.4K
2026-02-26带壳腰果AFCOM TRADING DMCC..莫桑比克$361.4K
2026-02-09去壳腰果TAN MONDIAL PTE LTD科特迪瓦$136.9K
2026-02-09去壳腰果TAN MONDIAL PTE LTD科特迪瓦$136.9K
2026-02-06去壳腰果BINH PHUOC BRANCH – VIETNAM HANFIMEX GROUP JOINT STOCK CO越南$203.6K
2026-01-21带壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)坦桑尼亚$426.5K
2026-01-21带壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)坦桑尼亚$426.0K

出口(共 1,314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29去壳腰果NUTZZ FZE$98.3K
2026-04-29去壳腰果NUTZZ FZE$49.6K
2026-04-28去壳腰果ANKUR TRADING L L C阿联酋$189.1K
2026-04-28去壳腰果THE HEMISPHERE GROUP INC美国$124.2K
2026-04-28未焙炒咖啡WARSAW IMPORT & EXPORT CO LTD$81.2K
2026-04-28去壳腰果LLC "RETAIL SERVICE"$113.3K
2026-04-28去壳腰果LLC "RETAIL SERVICE"$82.0K
2026-04-25碎肉桂"CONDIPROD - COM" SRL$17.3K
2026-04-24去壳腰果THE HEMISPHERE GROUP INC美国$115.2K
2026-04-24其他肉桂花HAMDHA PRODUCT MV$19.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Hanfimex Group Joint Stock Company, Binh Phuoc Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →