Vietnam Hanfimex Group Joint Stock Company, Binh Phuoc Branch

越南出口商 · 出口 1,471 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH BìNH PHướC - CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HANFIMEX VIệT NAM

169
进口笔数
1,471
出口笔数
$45.08M
进口金额
$184.36M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-08-13
最近出口
57
供应商数
433
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.08M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $263.4K · 2 笔出口 $1.06M · 11 笔2023-11进口 $1.07M · 6 笔出口 $4.96M · 47 笔2023-12进口 $582.1K · 4 笔出口 $4.76M · 42 笔2024-01进口 $874.4K · 4 笔出口 $4.54M · 47 笔2024-02进口 $1.43M · 4 笔出口 $2.10M · 21 笔2024-03进口 $48.6K · 1 笔出口 $2.51M · 21 笔2024-04进口 $800.4K · 3 笔出口 $4.67M · 48 笔2024-05进口 $791.5K · 2 笔出口 $4.60M · 47 笔2024-06进口 $957.3K · 3 笔出口 $4.67M · 45 笔2024-07进口 $3.95M · 12 笔出口 $4.52M · 44 笔2024-08进口 $491.0K · 3 笔出口 $2.27M · 21 笔2024-09进口 $108.4K · 2 笔出口 $2.90M · 19 笔2024-10进口 $66.9K · 1 笔出口 $4.34M · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.50M · 28 笔2025-01进口 $65.0K · 1 笔出口 $3.70M · 23 笔2025-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $1.10M · 10 笔2025-03进口 $56.3K · 1 笔出口 $2.48M · 16 笔2025-04进口 $469.3K · 1 笔出口 $3.12M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.98M · 31 笔2025-06进口 $850.0K · 3 笔出口 $5.39M · 30 笔2025-07进口 $1.27M · 3 笔出口 $5.89M · 35 笔2025-08进口 $893.7K · 4 笔出口 $4.13M · 30 笔2025-09进口 $2.14M · 8 笔出口 $5.53M · 38 笔2025-10进口 $5.09M · 15 笔出口 $7.09M · 41 笔2025-11进口 $1.50M · 5 笔出口 $7.97M · 52 笔2025-12进口 $92.6K · 1 笔出口 $8.08M · 54 笔2026-01进口 $1.45M · 5 笔出口 $2.60M · 19 笔2026-02进口 $838.7K · 4 笔出口 $3.97M · 27 笔2026-03进口 $834.4K · 2 笔出口 $3.38M · 28 笔2026-04进口 $100 · 1 笔出口 $5.07M · 45 笔2026-05进口 $165.1K · 2 笔出口 $5.33M · 39 笔2026-06进口 $4.20M · 13 笔出口 $5.86M · 40 笔2026-07进口 $421.5K · 2 笔出口 $5.78M · 40 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $263.4K · 2 笔出口 $1.06M · 11 笔2023-11进口 $1.07M · 6 笔出口 $4.96M · 47 笔2023-12进口 $582.1K · 4 笔出口 $4.76M · 42 笔2024-01进口 $874.4K · 4 笔出口 $4.54M · 47 笔2024-02进口 $1.43M · 4 笔出口 $2.10M · 21 笔2024-03进口 $48.6K · 1 笔出口 $2.51M · 21 笔2024-04进口 $800.4K · 3 笔出口 $4.67M · 48 笔2024-05进口 $791.5K · 2 笔出口 $4.60M · 47 笔2024-06进口 $957.3K · 3 笔出口 $4.67M · 45 笔2024-07进口 $3.95M · 12 笔出口 $4.52M · 44 笔2024-08进口 $491.0K · 3 笔出口 $2.27M · 21 笔2024-09进口 $108.4K · 2 笔出口 $2.90M · 19 笔2024-10进口 $66.9K · 1 笔出口 $4.34M · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.50M · 28 笔2025-01进口 $65.0K · 1 笔出口 $3.70M · 23 笔2025-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $1.10M · 10 笔2025-03进口 $56.3K · 1 笔出口 $2.48M · 16 笔2025-04进口 $469.3K · 1 笔出口 $3.12M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.98M · 31 笔2025-06进口 $850.0K · 3 笔出口 $5.39M · 30 笔2025-07进口 $1.27M · 3 笔出口 $5.89M · 35 笔2025-08进口 $893.7K · 4 笔出口 $4.13M · 30 笔2025-09进口 $2.14M · 8 笔出口 $5.53M · 38 笔2025-10进口 $5.09M · 15 笔出口 $7.09M · 41 笔2025-11进口 $1.50M · 5 笔出口 $7.97M · 52 笔2025-12进口 $92.6K · 1 笔出口 $8.08M · 54 笔2026-01进口 $1.45M · 5 笔出口 $2.60M · 19 笔2026-02进口 $838.7K · 4 笔出口 $3.97M · 27 笔2026-03进口 $834.4K · 2 笔出口 $3.38M · 28 笔2026-04进口 $100 · 1 笔出口 $5.07M · 45 笔2026-05进口 $165.1K · 2 笔出口 $5.33M · 39 笔2026-06进口 $4.20M · 13 笔出口 $5.86M · 40 笔2026-07进口 $421.5K · 2 笔出口 $5.78M · 40 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106236622-001
企查查编码QVNJHTR8J8
成立日期2018-02-02
联系地址Thôn Bàu Đĩa, Xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH BÌNH PHƯỚC - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HANFIMEX VIỆT NAM
企业英文名称BINH PHUOC BRANCH – VIETNAM HANFIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thôn Bàu Đĩa, Xã Phú Trung, TP Đồng Nai
经营范围2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话0912388698
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果
080231带壳核桃
080111干椰子
841981热饮食品加热设备
842833皮带输送机
843880食品加工机械
090111未焙炒咖啡
842230灌装封口机
843860果蔬加工机械

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
090620碎肉桂
090619其他肉桂花
090411整粒胡椒
090111未焙炒咖啡
080111干椰子
090961未碾磨香料籽
090412胡椒粉
080232去壳核桃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦62$18.86M
尼日利亚45$12.49M
加纳18$5.50M
莫桑比克4$1.38M
玻利维亚5$1.28M
布基纳法索4$1.09M
越南8$938.0K
印度3$873.2K
智利6$860.8K
坦桑尼亚2$852.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋134$24.35M
美国160$18.06M
荷兰163$15.38M
沙特阿拉伯73$12.04M
土耳其75$11.47M
俄罗斯91$9.85M
以色列41$4.93M
中国32$4.90M
卡塔尔45$4.37M
西班牙34$3.91M

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOZUKAHDJ NIGERIA LIMITED尼日利亚14$7.23M干椰子、带壳腰果
Essem Global FZE阿联酋17$6.19M带壳腰果
Tan Mondial Pte. Ltd.新加坡13$3.20M带壳腰果、去壳腰果
Colossus Investments Ltd.尼日利亚16$2.48M带壳腰果
Viet Agro Pte. Ltd.新加坡5$1.80M带壳腰果、酿造废料
KDH International, LLC美国6$1.44M带壳腰果
HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING美国5$1.23M未梳棉、已梳棉花
Olam International Ltd.科特迪瓦5$1.20M带壳腰果、去壳腰果
Mangala Cashew Industries科特迪瓦5$1.10M带壳腰果
Golden Shipping & Trading Pte. Ltd.新加坡6$860.8K带壳核桃、坚果及种子

下游采购商(共 433)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intersnack Procurement B.V.荷兰114$10.20M去壳腰果、去壳核桃
The Hemisphere Group, Inc.美国48$5.84M去壳腰果、芝麻籽
GLC美国22$4.35M去壳腰果、其他螺纹紧固件
Frit Ravich S.L.西班牙26$3.99M其他加工水果、去壳腰果
CETECOM SA瑞士31$3.66M去壳腰果
NUTS2 B.V.荷兰21$2.33M去壳腰果、去壳夏威夷果
Gidi Mizrahi Trading & Marketing Co., Ltd.以色列17$1.97M去壳腰果、干鹰嘴豆
IBK Trade, a.s.捷克19$1.69M去壳腰果、干椰子
Retail Service俄罗斯18$1.59M玩具模型、圣诞用品
ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国19$1.55M去壳腰果、芝麻籽

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28带壳腰果Viet Agro Pte. Ltd.科特迪瓦$309.0K
2026-07-22去壳腰果Vietnam Hanfimex Group Joint Stock Company, Binh Phuoc Branch越南$112.5K
2026-06-26带壳腰果Agri Commodities & Finance FZ LLC加纳$305.4K
2026-06-24带壳腰果HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING尼日利亚$40.7K
2026-06-24带壳腰果HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING尼日利亚$367.1K
2026-06-22带壳腰果HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING尼日利亚$82.2K
2026-06-18带壳腰果Tan Mondial Pte. Ltd.加纳$389.1K
2026-06-16带壳腰果Tan Mondial Pte. Ltd.加纳$391.1K
2026-06-15带壳腰果Tan Mondial Pte. Ltd.加纳$388.6K
2026-06-09带壳腰果HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING尼日利亚$328.8K

出口(共 1,471)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-13碎肉桂Consorcio GLM S.A.C.秘鲁$48.2K
2026-07-29去壳腰果Med Food Wholesale Ltd.—$41.9K
2026-07-29去壳腰果Med Food Wholesale Ltd.—$44.4K
2026-07-29去壳腰果Med Food Wholesale Ltd.—$10.4K
2026-07-28去壳腰果Retail Service LLC—$87.5K
2026-07-28去壳腰果Retail Service LLC—$110.3K
2026-07-28去壳腰果Retail Service LLC—$7
2026-07-28去壳腰果Retail Service LLC—$9
2026-07-27去壳腰果CETECOM SA瑞士$119.0K
2026-07-27去壳腰果DONGXING CITY GUOZHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$232.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Hanfimex Group Joint Stock Company, Binh Phuoc Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →