Dang Quang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 果糖糖浆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM ĐăNG QUANG
91
进口笔数
0
出口笔数
$6.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317054822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HYTQNE |
| 成立日期 | 2021-11-27 |
| 联系地址 | 50A Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM ĐĂNG QUANG |
| 企业英文名称 | DANG QUANG MTV TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50A Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842873005501 |
| 邮箱 | dangquang271121@gmail.com |
| 传真 | +842873005502 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 152110 | 植物蜡 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 130120 | 阿拉伯胶 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 39 | $6.10M |
| 德国 | 27 | $221.5K |
| 意大利 | 11 | $209.4K |
| 中国 | 8 | $149.6K |
| 菲律宾 | 1 | $137.4K |
| 巴西 | 9 | $63.5K |
| 苏丹 | 3 | $33.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Specialty Ingredient Management Inc. | 荷兰 | 39 | $6.10M | 果糖糖浆、其他食品制剂 |
| Norevo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $353.6K | 植物蜡、食用油脂制品 |
| Wolf Canyon Asia Pacific Ltd. | 意大利 | 10 | $196.5K | 柠檬酸、其他杂环化合物 |
| Specialty Ingredient Management Inc. | 菲律宾 | 1 | $137.4K | 其他食品制剂、植物粘液剂 |
| NIRAN BIOCHEMICAL LIMITED | 5 | $114.5K | 天然聚合物、柠檬酸 | |
| Wolf Canyon Asia Pacific Ltd. | 德国 | 1 | $12.9K | 其他食品制剂、藻酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 食用油脂制品 | NOREVO ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $13.0K |
| 2025-07-09 | 食用油脂制品 | NOREVO ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $19.7K |
| 2025-06-27 | 柠檬酸 | WOLF CANYON ASIA PACIFIC LTD | 意大利 | $12.2K |
| 2025-06-12 | 植物蜡 | NOREVO ASIA PACIFIC PTE LTD | 巴西 | $9.9K |
| 2025-06-12 | 果糖糖浆 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 荷兰 | $253.9K |
| 2025-05-22 | 果糖糖浆 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 荷兰 | $248.6K |
| 2025-05-05 | 藻酸聚合物 | WOLF CANYON ASIA PACIFIC LTD | 意大利 | $12.9K |
| 2025-04-09 | 果糖糖浆 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 荷兰 | $245.0K |
| 2025-04-09 | 果糖糖浆 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 荷兰 | $245.0K |
| 2025-04-09 | 果糖糖浆 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 荷兰 | $245.0K |