Hung Quan Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HùNG QUâN
19
进口笔数
65
出口笔数
$42.6K
进口金额
$865.7K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-03-31
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314440107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPW025E |
| 成立日期 | 2017-06-02 |
| 联系地址 | 14/2B Đường 23, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HÙNG QUÂN |
| 企业英文名称 | HUNG QUAN INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/2B Đường 23, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84908006801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $22.6K |
| 中国 | 5 | $11.7K |
| 印度 | 3 | $6.7K |
| 中国台湾 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 60 | $841.6K |
| 越南 | 5 | $12.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GTOI Corporation | 韩国 | 6 | $12.8K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| Atos Hydraulics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Sejin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.9K | 土方机械零件、机械密封件 |
| Jnd Hydraulics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.5K | 液压发动机、发动机泵 |
| Maxflow Controls (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $3.2K | 不锈钢锭、液压气压阀门 |
| Maxflow Controls (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.2K | 喷雾机零件 |
| SHANGHAI PORTLING HYDRAULIC TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $2.3K | 750W-75kW直流电机、60伏以下继电器 |
| Wenzhou Meric Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 液压气压阀门、磁铁及零件 |
| CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| FU YUAN SHING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.6K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCD America, LLC | 美国 | 57 | $753.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| PCD America | 美国 | 4 | $87.8K | 其他钢铁制品、液压气压阀门 |
| Real Time Traffic Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.3K | 其他钢铁结构体、电气装置零件 |
| PCD America, LLC | 越南 | 1 | $9.1K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| PCD America | 越南 | 1 | $2.1K | 其他铜制品 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $841 | 未锻轧铝合金、木托盘 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $490 | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $167 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他钢铁管件 | CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $184 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁管件 | CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $343 |
| 2026-03-18 | 金属增强橡胶管 | CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $231 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁管件 | CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $48 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁管件 | CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $92 |
| 2026-03-18 | 金属增强橡胶管 | CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $346 |
| 2026-03-18 | 金属增强橡胶管 | CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $186 |
| 2026-03-18 | 金属增强橡胶管 | CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $155 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁管件 | CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $36 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁管件 | CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD | 中国 | $126 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | PCD AMERICA LLC | 美国 | $740 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | PCD AMERICA LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | PCD AMERICA LLC | 美国 | $524 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | PCD AMERICA LLC | 美国 | $958 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | PCD AMERICA LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | PCD AMERICA LLC | 美国 | $4.2K |
| 2026-03-11 | 焊接钢管(异型) | PCD AMERICA LLC | 美国 | $3.6K |
| 2026-02-12 | 不锈钢管配件 | PCD AMERICA LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | PCD AMERICA LLC | 美国 | $18.0K |
| 2026-02-11 | 不锈钢圆管 | PCD AMERICA LLC | 美国 | $375 |