Hung Quan Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HùNG QUâN

19
进口笔数
65
出口笔数
$42.6K
进口金额
$865.7K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-03-31
最近出口
13
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $50.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 1 笔2025-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $8.2K · 4 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $12.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $50.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 1 笔2025-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $8.2K · 4 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2026-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $12.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314440107
企查查编码QVNSPW025E
成立日期2017-06-02
联系地址14/2B Đường 23, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HÙNG QUÂN
企业英文名称HUNG QUAN INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/2B Đường 23, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84908006801
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391731高压塑料软管
841330发动机泵
391740塑料管件
730793非不锈钢对焊管件
842199过滤净化器零件
842490喷雾机零件
848110减压阀
848120液压气压阀门
848130止回阀
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730449不锈钢圆管
730721不锈钢管件
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
730890其他钢铁结构体
731822非螺纹垫圈
741980其他铜制品
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$22.6K
中国5$11.7K
印度3$6.7K
中国台湾2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国60$841.6K
越南5$12.8K
澳大利亚1$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GTOI Corporation韩国6$12.8K液压气压阀门、气动直线发动机
Atos Hydraulics (Shanghai) Co., Ltd.中国1$5.3K阀门龙头、液压气压阀门
Sejin Industrial Co., Ltd.韩国1$4.9K土方机械零件、机械密封件
Jnd Hydraulics Co., Ltd.韩国1$3.5K液压发动机、发动机泵
Maxflow Controls (India) Private Ltd.印度1$3.2K不锈钢锭、液压气压阀门
Maxflow Controls (I) Pvt. Ltd.印度1$3.2K喷雾机零件
SHANGHAI PORTLING HYDRAULIC TECHNOLOGY CO.,LTD.中国1$2.3K750W-75kW直流电机、60伏以下继电器
Wenzhou Meric Hydraulic Technology Co., Ltd.中国1$1.8K液压气压阀门、磁铁及零件
CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD中国1$1.7K金属增强橡胶管、其他钢铁管件
FU YUAN SHING CO LTD中国台湾2$1.6K阀门龙头、液压气压阀门

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PCD America, LLC美国57$753.8K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
PCD America美国4$87.8K其他钢铁制品、液压气压阀门
Real Time Traffic Pty Ltd澳大利亚1$11.3K其他钢铁结构体、电气装置零件
PCD America, LLC越南1$9.1K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
PCD America越南1$2.1K其他铜制品
LMAT Vina Co., Ltd.越南1$841未锻轧铝合金、木托盘
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南1$490电动机及零件、其他纸制品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南1$167合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他钢铁管件CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD中国$184
2026-03-18其他钢铁管件CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD中国$343
2026-03-18金属增强橡胶管CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD中国$231
2026-03-18其他钢铁管件CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD中国$48
2026-03-18其他钢铁管件CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD中国$92
2026-03-18金属增强橡胶管CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD中国$346
2026-03-18金属增强橡胶管CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD中国$186
2026-03-18金属增强橡胶管CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD中国$155
2026-03-18其他钢铁管件CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD中国$36
2026-03-18其他钢铁管件CAST TECHNOLOGY GUANGZHOU CO.,LTD中国$126

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他钢铁制品PCD AMERICA LLC美国$740
2026-03-31其他钢铁制品PCD AMERICA LLC美国$1.6K
2026-03-31其他钢铁制品PCD AMERICA LLC美国$524
2026-03-31其他钢铁制品PCD AMERICA LLC美国$958
2026-03-31其他钢铁制品PCD AMERICA LLC美国$1.3K
2026-03-31其他钢铁制品PCD AMERICA LLC美国$4.2K
2026-03-11焊接钢管(异型)PCD AMERICA LLC美国$3.6K
2026-02-12不锈钢管配件PCD AMERICA LLC美国$1.6K
2026-02-11其他钢铁制品PCD AMERICA LLC美国$18.0K
2026-02-11不锈钢圆管PCD AMERICA LLC美国$375

相关企业 · 同类产品

Hung Quan Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →