Quoc Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 377 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Đạt
377
进口笔数
0
出口笔数
$32.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700462626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6G989H |
| 成立日期 | 2003-06-12 |
| 联系地址 | Khu 8, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842033883333 |
| 传真 | 0333883339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 240220 | 香烟 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 160250 | 牛肉制品 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 220870 | 利口酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 49 | $8.92M |
| 新西兰 | 49 | $7.64M |
| 阿根廷 | 93 | $3.04M |
| 印度 | 56 | $2.69M |
| 中国香港 | 14 | $2.44M |
| 阿联酋 | 14 | $1.98M |
| 美国 | 42 | $1.12M |
| 中国 | 9 | $934.4K |
| 韩国 | 7 | $573.8K |
| 意大利 | 4 | $453.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xue Shi Trading Ltd. | 阿联酋 | 45 | $7.28M | 香烟 |
| XUE SHI TRADING LTD | 中国香港 | 39 | $6.80M | 香烟、葡萄烈酒 |
| Xue Shi Trading Ltd. | 法国 | 33 | $6.19M | 葡萄烈酒 |
| Xue Shi Trading Ltd. | 阿根廷 | 93 | $3.04M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Xue Shi Trading Ltd. | 印度 | 56 | $2.69M | 动物肠肚、冻去骨牛肉 |
| Xue Shi Trading Ltd. | 美国 | 42 | $1.12M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Xue Shi Trading Ltd. | 中国 | 7 | $868.4K | 香烟、利口酒 |
| Xue Shi Trading Ltd. | 韩国 | 7 | $573.8K | 香烟 |
| Xue Shi Trading Ltd. | 荷兰 | 10 | $433.0K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| Xue Shi Trading Ltd. | 巴拉圭 | 8 | $419.9K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 葡萄烈酒 | XUE SHI TRADING LTD | 法国 | $65.0K |
| 2026-04-29 | 葡萄烈酒 | XUE SHI TRADING LTD | 法国 | $65.0K |
| 2026-04-20 | 香烟 | XUE SHI TRADING LTD | 阿联酋 | $156.0K |
| 2026-04-20 | 香烟 | XUE SHI TRADING LTD | 阿联酋 | $156.0K |
| 2026-04-10 | 葡萄烈酒 | XUE SHI TRADING LTD | 法国 | $173.5K |
| 2026-04-10 | 葡萄烈酒 | XUE SHI TRADING LTD | 法国 | $173.5K |
| 2026-03-30 | 葡萄烈酒 | XUE SHI TRADING LTD | 法国 | $179.8K |
| 2026-03-30 | 葡萄烈酒 | XUE SHI TRADING LTD | 法国 | $176.0K |
| 2026-03-26 | 葡萄烈酒 | XUE SHI TRADING LTD | 法国 | $47.3K |
| 2026-03-26 | 葡萄烈酒 | XUE SHI TRADING LTD | 法国 | $105.0K |