SONG TUC LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOA NGọC LAN BEAUTY
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901317061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93BA5QK |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | 153 Đường 60, Ấp 4, Xã Truông Mít, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA NGỌC LAN BEAUTY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153 Đường 60, Ấp 4, Xã Truông Mít, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0906998492 |
| 邮箱 | hoangoclan251185@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU SHANGZHUANG YOUPIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 其他护肤品 | GUANGZHOU SHANGZHUANG YOUPIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $494 |
| 2025-04-05 | 其他护肤品 | GUANGZHOU SHANGZHUANG YOUPIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |