KYUNG DONG HITEC VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kyung Dong Hitec Việt Nam
16
进口笔数
1
出口笔数
$279.8K
进口金额
$45.8K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2024-09-25
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102398083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU49C7CR |
| 成立日期 | 2010-11-19 |
| 联系地址 | Số 32 đường Thống Nhất, làng nghề xã Tân Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYUNG DONG HITEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYUNG DONG HITEC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 126 đường Thống Nhất, làng nghề Tân Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84979888863 |
| 邮箱 | thuymik@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 630110 | 电热毯 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 851621 | 蓄热电暖器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $242.2K |
| 中国 | 1 | $37.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $45.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Medical Device Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $90.0K | 电热毯、电力控制板 |
| Hanjin Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $51.6K | 1000伏以下插头插座、电力控制板 |
| SUZHOU GRAPHENE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $37.6K | 聚酯长丝织物 |
| Hanjin Plus | 韩国 | 1 | $36.0K | 电热电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Seil Synthetic Fiber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.6K | 聚酯短纤 |
| IS Electronic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.4K | 电热电阻器 |
| Yerim Naro Medical Equipment | 韩国 | 1 | $8.1K | 其他陶瓷制品 |
| Seongbo Electronics | 韩国 | 1 | $8.0K | 电热电阻器 |
| Seiyeon Plug Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.3K | 铜绕组线 |
| SMTECSTEC | 韩国 | 2 | $3.8K | 聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMTECSTEC | 韩国 | 1 | $45.8K | 人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU GRAPHENE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-23 | 电器装置零件 | HANJIN ELECTRON | 韩国 | $977 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | HANSOL MEDICAK DEVICE CO LTD | 韩国 | $75.0K |
| 2025-11-26 | 电热毯 | HANSOL MEDICAK DEVICE CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2024-10-18 | 电力控制板 | HANJIN ELECTRON | 韩国 | $49.0K |
| 2024-10-18 | 蓄热电暖器 | HANIL MEDICAL | 韩国 | $180 |
| 2024-10-18 | 治疗按摩器具 | HANIL MEDICAL | 韩国 | $440 |
| 2024-10-18 | 1000伏以下插头插座 | Hanjin Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2024-08-20 | 铜绕组线 | SEIYEON PLUG CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2024-08-20 | 电热电阻器 | IS ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $9.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 人造纺织袋 | SMTECSTEC | 韩国 | $10.1K |
| 2024-09-25 | 人造纺织袋 | SMTECSTEC | 韩国 | $10.1K |
| 2024-09-25 | 人造纺织袋 | SMTECSTEC | 韩国 | $25.6K |