KYUNG DONG HITEC VIET NAM CO LTD

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kyung Dong Hitec Việt Nam

16
进口笔数
1
出口笔数
$279.8K
进口金额
$45.8K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2024-09-25
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-10进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $977 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔2024-10进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $977 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102398083
企查查编码QVNU49C7CR
成立日期2010-11-19
联系地址Số 32 đường Thống Nhất, làng nghề xã Tân Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KYUNG DONG HITEC VIỆT NAM
企业英文名称KYUNG DONG HITEC VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 126 đường Thống Nhất, làng nghề Tân Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84979888863
邮箱thuymik@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
851680电热电阻器
853710电力控制板
8536691000伏以下插头插座
854411铜绕组线
550620聚酯短纤
630110电热毯
691490其他陶瓷制品
851621蓄热电暖器
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国15$242.2K
中国1$37.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$45.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Medical Device Co., Ltd.韩国1$90.0K电热毯、电力控制板
Hanjin Electronics Co., Ltd.韩国2$51.6K1000伏以下插头插座、电力控制板
SUZHOU GRAPHENE IMPORT & EXPORT CO LTD中国1$37.6K聚酯长丝织物
Hanjin Plus韩国1$36.0K电热电阻器、1000伏以下插头插座
Seil Synthetic Fiber Co., Ltd.韩国1$18.6K聚酯短纤
IS Electronic Co., Ltd.韩国1$9.4K电热电阻器
Yerim Naro Medical Equipment韩国1$8.1K其他陶瓷制品
Seongbo Electronics韩国1$8.0K电热电阻器
Seiyeon Plug Co., Ltd.韩国2$6.3K铜绕组线
SMTECSTEC韩国2$3.8K聚酯长丝织物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMTECSTEC韩国1$45.8K人造纺织袋

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12聚酯长丝织物SUZHOU GRAPHENE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.0K
2025-12-23电器装置零件HANJIN ELECTRON韩国$977
2025-11-26电力控制板HANSOL MEDICAK DEVICE CO LTD韩国$75.0K
2025-11-26电热毯HANSOL MEDICAK DEVICE CO LTD韩国$15.0K
2024-10-18电力控制板HANJIN ELECTRON韩国$49.0K
2024-10-18蓄热电暖器HANIL MEDICAL韩国$180
2024-10-18治疗按摩器具HANIL MEDICAL韩国$440
2024-10-181000伏以下插头插座Hanjin Electronics Co., Ltd.韩国$1.6K
2024-08-20铜绕组线SEIYEON PLUG CO LTD韩国$3.0K
2024-08-20电热电阻器IS ELECTRONIC CO LTD韩国$9.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-25人造纺织袋SMTECSTEC韩国$10.1K
2024-09-25人造纺织袋SMTECSTEC韩国$10.1K
2024-09-25人造纺织袋SMTECSTEC韩国$25.6K

相关企业 · 同类产品

KYUNG DONG HITEC VIET NAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →