Panel Phuong Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PANEL PHươNG NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$105.0K
出口金额
—
最近进口
2025-05-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316234861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RHFXKY |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | 58 đường số 10, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PANEL PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PANEL PHUONG NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 58 đường số 10, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84938708568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $49.2K |
| 墨西哥 | 3 | $28.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.6K |
| 泰国 | 2 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gamba Maz, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $28.9K | 制冷设备零件 |
| 3dc46142a218643f521198a838cb40be | 2 | $24.6K | ||
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.6K | 电器装置零件、绝缘电线 |
| Australasian Steel Manpower Engineering Projects Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $14.6K | 其他钢铁结构体、无石棉纤维水泥制品 |
| Myint Roofing & Gi Products | 泰国 | 2 | $12.3K | 其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 制冷设备零件 | GAMBA MAZ S DE RL DE CV | 墨西哥 | $9.5K |
| 2025-05-29 | 制冷设备零件 | GAMBA MAZ S DE RL DE CV | 墨西哥 | $9.5K |
| 2025-05-29 | 制冷设备零件 | GAMBA MAZ S DE RL DE CV | 墨西哥 | $9.8K |
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $19.8K |
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | $19.8K |
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VIET FIBER | 越南 | $4.4K |
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2024-07-22 | 其他泡沫塑料 | Myint Roofing & Gi Products | 泰国 | $6.9K |
| 2024-07-22 | 其他泡沫塑料 | MYINT ROOFING & GI PRODUCTS | 泰国 | $5.5K |
| 2024-05-21 | 其他钢铁制品 | Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | $378 |