Polaris Medical Equipment Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậT Tư THIếT Bị Y Tế POLARIS
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$433.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318236416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW241J99 |
| 成立日期 | 2023-12-29 |
| 联系地址 | 621 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ POLARIS |
| 企业英文名称 | POLARIS MEDICAL EQUIPMENT SUPPLIES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 362595355 |
| 邮箱 | minhtrankhoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $433.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $433.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.1K |
| 2026-03-11 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.1K |
| 2025-12-02 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.0K |
| 2025-12-01 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.1K |
| 2025-10-10 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.0K |
| 2025-10-10 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.0K |
| 2025-07-16 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.2K |
| 2025-07-16 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.2K |
| 2025-04-03 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.7K |
| 2025-04-03 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.5K |