Kim Hang Cha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
49
进口笔数
188
出口笔数
$2.14M
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702643021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTT5JCHV |
| 成立日期 | 2018-03-01 |
| 联系地址 | 2043 Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM HANG CHA |
| 企业英文名称 | KIM HANG CHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2043 Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02743899388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $2.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 188 | $1.17M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Combine Union Co., Ltd. | 中国 | 11 | $652.4K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Fujian Tianli Times Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $637.7K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Hangzhou Lijun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $494.2K | 机械零件、电动叉车 |
| 8008bd74e33afb1eaafb0cf96dffbbfd | 14 | $294.7K | ||
| Zhejiang Cathaya Trade & Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.3K | 彩色合成针织布、女式棉裤 |
| c2c1501d6649248e2761ef0e08a0aff2 | 1 | $26.6K | ||
| DINGXIN CHANGSHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $9.1K | 机械零件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $212.0K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Frontier Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $209.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $130.4K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 15 | $117.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $78.3K | 瓦楞纸箱、塑料文具 |
| Sun Tech Battery Components Co., Ltd. | 越南 | 8 | $61.5K | 原电池零件、丁酮 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $51.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $51.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.5K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 5 | $21.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | Hangzhou Lijun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | — | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | — | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | — | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | Hangzhou Lijun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | — | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | — | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | Hangzhou Lijun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | — | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | — | 中国 | $6.7K |
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电动叉车 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-18 | 电动叉车 | Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 电动叉车 | Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 电动叉车 | Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 电动叉车 | Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 电动叉车 | Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 电动叉车 | Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 电动叉车 | Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 电动叉车 | Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | $7.2K |