Kim Hang Cha Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 非自走式叉车

越南 · 在业

55
进口笔数
199
出口笔数
$2.33M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.8K · 2 笔出口 $4.9K · 7 笔2023-12进口 $77.8K · 1 笔出口 $12.4K · 6 笔2024-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $19.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.7K · 1 笔出口 $6.9K · 6 笔2024-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $966 · 1 笔2024-05进口 $75.7K · 2 笔出口 $36.7K · 4 笔2024-06进口 $60.7K · 1 笔出口 $82.8K · 7 笔2024-07进口 $105.8K · 2 笔出口 $65.8K · 4 笔2024-08进口 $52.7K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 4 笔2024-10进口 $69.4K · 1 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-11进口 $179.1K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-01进口 $40.5K · 2 笔出口 $39.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $114.4K · 3 笔出口 $57.0K · 5 笔2025-04进口 $55.0K · 2 笔出口 $54.5K · 11 笔2025-05进口 $126.2K · 4 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-06进口 $57.4K · 1 笔出口 $19.0K · 6 笔2025-07进口 $176.3K · 3 笔出口 $54.8K · 6 笔2025-08进口 $90.5K · 1 笔出口 $60.9K · 6 笔2025-09进口 $78.4K · 2 笔出口 $35.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 6 笔2025-11进口 $140.4K · 2 笔出口 $147.3K · 11 笔2025-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $81.2K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 5 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-04进口 $242.5K · 2 笔出口 $36.5K · 4 笔2026-05进口 $143.1K · 3 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2026-07进口 $45.0K · 3 笔出口 $32.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.8K · 2 笔出口 $4.9K · 7 笔2023-12进口 $77.8K · 1 笔出口 $12.4K · 6 笔2024-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $19.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.7K · 1 笔出口 $6.9K · 6 笔2024-04进口 $11.5K · 1 笔出口 $966 · 1 笔2024-05进口 $75.7K · 2 笔出口 $36.7K · 4 笔2024-06进口 $60.7K · 1 笔出口 $82.8K · 7 笔2024-07进口 $105.8K · 2 笔出口 $65.8K · 4 笔2024-08进口 $52.7K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 4 笔2024-10进口 $69.4K · 1 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-11进口 $179.1K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-01进口 $40.5K · 2 笔出口 $39.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $114.4K · 3 笔出口 $57.0K · 5 笔2025-04进口 $55.0K · 2 笔出口 $54.5K · 11 笔2025-05进口 $126.2K · 4 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-06进口 $57.4K · 1 笔出口 $19.0K · 6 笔2025-07进口 $176.3K · 3 笔出口 $54.8K · 6 笔2025-08进口 $90.5K · 1 笔出口 $60.9K · 6 笔2025-09进口 $78.4K · 2 笔出口 $35.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 6 笔2025-11进口 $140.4K · 2 笔出口 $147.3K · 11 笔2025-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $81.2K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 5 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-04进口 $242.5K · 2 笔出口 $36.5K · 4 笔2026-05进口 $143.1K · 3 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2026-07进口 $45.0K · 3 笔出口 $32.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702643021
企查查编码QVNTT5JCHV
成立日期2018-03-01
联系地址2043 Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM HANG CHA
企业英文名称KIM HANG CHA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2043 Đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02743899388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843120机械零件
842710电动叉车
842790非自走式叉车
847910工程机械
850440静止变流器
870590其他特种车辆
401699其他硫化橡胶制品
840890非车用柴油机
842890其他升降机械
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
843120机械零件
842710电动叉车
401290其他橡胶轮胎
871680其他车辆
848420机械密封件
870590其他特种车辆
848340齿轮及变速器
940120汽车座椅
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$2.33M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南199$1.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Lijun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国20$789.0K机械零件、电动叉车
Combine Union Co., Ltd.中国11$652.4K其他木工机床、木材钻孔机
Fujian Tianli Times Machinery Co., Ltd.中国11$637.7K电动叉车、非自走式叉车
DINGXIN CHANGSHENG INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港6$154.9K机械零件、电动叉车
HONG KONG XMVASTIE LIMITED.中国香港1$42.1K非自走式叉车
Zhejiang Cathaya Trade & Development Co., Ltd.中国5$29.3K彩色合成针织布、女式棉裤
Hangzhou Hangcha Aerial Platform Equipment Co., Ltd.中国1$26.6K电动叉车、其他升降机械

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南38$229.2K蓄电池零件、其他塑料制品
Frontier Brands Vietnam Co., Ltd.越南21$209.2K印刷标签、瓦楞纸箱
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南54$136.7K蓄电池零件、瓦楞纸箱
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南17$127.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$78.3K瓦楞纸箱、塑料文具
Sun Tech Battery Components Co., Ltd.越南8$61.5K原电池零件、丁酮
Far East International Co., Ltd.越南7$57.5K阀门零件、其他塑料制品
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南7$51.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南7$51.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南7$49.2K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03非自走式叉车HONG KONG XMVASTIE LIMITED.中国$7.0K
2026-07-03非自走式叉车HONG KONG XMVASTIE LIMITED.中国$7.0K
2026-07-03机械零件DINGXIN CHANGSHENG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$1.2K
2026-07-03非自走式叉车HONG KONG XMVASTIE LIMITED.中国$7.0K
2026-07-03非自走式叉车HONG KONG XMVASTIE LIMITED.中国$7.0K
2026-07-03非自走式叉车HONG KONG XMVASTIE LIMITED.中国$7.0K
2026-07-03机械零件DINGXIN CHANGSHENG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$540
2026-07-03机械零件DINGXIN CHANGSHENG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$1.1K
2026-07-03非自走式叉车HONG KONG XMVASTIE LIMITED.中国$7.0K
2026-05-18电动叉车DINGXIN CHANGSHENG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$5.6K

出口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他橡胶轮胎Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南$345
2026-07-31非自走式叉车Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-31机械零件Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南$614
2026-07-29机械零件Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南$211
2026-07-29其他橡胶轮胎Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-09电动叉车Far East International Co., Ltd.越南$7.0K
2026-07-09电动叉车Far East International Co., Ltd.越南$7.0K
2026-07-07电动叉车Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南$7.0K
2026-07-07电动叉车Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南$7.0K
2026-06-24机械零件Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Kim Hang Cha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →