HF Corporation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HF CORPORATION
9
进口笔数
1
出口笔数
$6.0K
进口金额
$10
出口金额
2025-11-10
最近进口
2023-08-03
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315746352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF92DTWG |
| 成立日期 | 2019-06-19 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà HM Square, số 24A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HF CORPORATION |
| 企业英文名称 | HF CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, tòa nhà HM Square, số 24A Phan Đăng Lưu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 02862701961 |
| 邮箱 | hfcorp@hfcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $2.0K |
| 法国 | 1 | $1.5K |
| 韩国 | 2 | $831 |
| 保加利亚 | 1 | $767 |
| 中国 | 3 | $554 |
| 德国 | 1 | $175 |
| 中国台湾 | 1 | $137 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phonic Systems Integration | 美国 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cedrat Technologies S.A.S. | 法国 | 1 | $1.5K | 电力控制板、压电晶体 |
| Microtech BG Ltd. | 保加利亚 | 1 | $767 | LED发光二极管 |
| INTINS | 韩国 | 2 | $734 | 电力控制板、其他钢铁管材 |
| Dongguan Chuangshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $199 | 静止变流器、非磁带视频设备 |
| Minji Cho | 韩国 | 1 | $197 | 其他电动家用器具、印刷电路 |
| Phononic Systems Integration Ltd. | 中国台湾 | 1 | $137 | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTINS | 韩国 | 1 | $10 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 电力控制板 | CEDRAT TECHNOLOGIES SAS | 法国 | $1.5K |
| 2025-04-22 | 光纤连接器 | PHOTONIC SYSTEMS INTEGRATION | 美国 | $186 |
| 2025-04-22 | 其他钢铁制品 | PHOTONIC SYSTEMS INTEGRATION | 美国 | $45 |
| 2025-04-22 | 贱金属配件 | PHOTONIC SYSTEMS INTEGRATION | 美国 | $42 |
| 2025-04-22 | 贱金属配件 | PHOTONIC SYSTEMS INTEGRATION | 美国 | $45 |
| 2025-04-22 | 其他铝制品 | PHOTONIC SYSTEMS INTEGRATION | 美国 | $54 |
| 2025-04-22 | 其他铝制品 | Phonic Systems Integration | 美国 | $131 |
| 2025-04-22 | 贱金属配件 | PHOTONIC SYSTEMS INTEGRATION | 美国 | $430 |
| 2025-04-22 | 其他塑料制品 | PHOTONIC SYSTEMS INTEGRATION | 美国 | $284 |
| 2025-04-22 | 其他铝制品 | PHOTONIC SYSTEMS INTEGRATION | 美国 | $31 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 其他钢铁制品 | INTINS | 韩国 | $10 |