MSN Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư MSN
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$1.85M
出口金额
—
最近进口
2024-03-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301244959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0CSF3R |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Số 286 Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MSN |
| 企业英文名称 | MSN INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 286 Trần Hưng Đạo, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906077380 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071232 | 干木耳 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $1.60M |
| 捷克 | 1 | $161.5K |
| 德国 | 1 | $84.5K |
| 安哥拉 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PVIMARK s.r.o. | 越南 | 11 | $1.54M | 未煮意面、制备面食 |
| Pvimark s.r.o. | 捷克 | 1 | $161.5K | 未煮意面、制备面食 |
| PVIMARK s.r.o. | 德国 | 1 | $84.5K | 卫生用品、去壳花生 |
| Tropical Naturals | 越南 | 1 | $43.4K | 3公斤内绿茶、其他谷物粉 |
| TROPICAL NATURALS | 安哥拉 | 1 | $9.4K | 其他塑料洁具、防水安全鞋 |
| TL Asian Food s.r.o. | 越南 | 1 | $8.5K | 未煮意面、碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 其他谷物粉 | PVIMARK S R O | 越南 | $3.0K |
| 2024-03-11 | 制备面食 | PVIMARK S R O | 越南 | $3.8K |
| 2024-03-11 | 制备面食 | PVIMARK S R O | 越南 | $2.4K |
| 2024-03-11 | 低脂乳粉 | PVIMARK S R O | 越南 | $2.3K |
| 2024-03-11 | 制备面食 | PVIMARK S R O | 越南 | $3.0K |
| 2024-03-11 | 混合调味料 | PVIMARK S R O | 越南 | $5.5K |
| 2024-03-11 | 未煮意面 | PVIMARK S R O | 越南 | $6.0K |
| 2024-03-11 | 其他谷物粉 | PVIMARK S R O | 越南 | $1.6K |
| 2024-03-11 | 其他谷物粉 | PVIMARK S R O | 越南 | $9.4K |
| 2024-03-11 | 制备面食 | PVIMARK S R O | 越南 | $2.2K |