A AU MFG Technology Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Kỹ THUậT á âU
1
进口笔数
10
出口笔数
$5.2K
进口金额
$31.0K
出口金额
2025-07-03
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312426851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN7V54M |
| 成立日期 | 2013-08-21 |
| 联系地址 | 17-19 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Á ÂU |
| 企业英文名称 | A AU MANUFACTURING TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842839428777 |
| 邮箱 | tranminhtrong96@gmail.com |
| 官网 | mayloaitot.com |
| 传真 | 0839434822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Xuecheng Structural Ceramics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Astee Horie Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.1K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | 1 | $3.2K | 其他离心泵、其他气泵 |
| Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 陶瓷磨轮 | HUNAN XUECHENG STRUCTURAL CERAMICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $578 |
| 2025-07-03 | 陶瓷磨轮 | HUNAN XUECHENG STRUCTURAL CERAMICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-07-03 | 陶瓷磨轮 | HUNAN XUECHENG STRUCTURAL CERAMICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $702 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 混合机 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-12 | 混合机 | BESTWAY VIETNAM ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-10 | 混合机 | CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254) | 越南 | $3.2K |
| 2025-11-08 | 钢制容器(>300升) | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-08 | 钢制容器(>300升) | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-28 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-26 | 钢制容器(>300升) | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-19 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (DNCX) | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-21 | 混合机 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $895 |
| 2023-07-17 | 混合机 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $895 |