ECOTECH VIETNAM TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHệ ECOTECH VIệT NAM
3
进口笔数
11
出口笔数
$15.7K
进口金额
$242.0K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2026-01-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108781775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX1EX04 |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 521 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ ECOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECOTECH VIETNAM TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngõ 521 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không |
| 电话 | +84943433933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $242.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $9.4K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $6.4K | 铝制容器≤300升、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 10 | $211.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $30.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 空调机零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $879 |
| 2025-07-01 | 空调机零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $876 |
| 2025-07-01 | 空调机零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $359 |
| 2025-07-01 | 空调机零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-01 | 空调机零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-07-01 | 空调机零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $394 |
| 2025-07-01 | 空调机零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-01 | 空调机零件 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-08 | 空调机零件 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-11-08 | 空调机零件 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $860 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 精炼铜管件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 精炼铜管件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-01-23 | 自粘塑料卷 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-01-23 | 50-300升容器 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-01-23 | 精炼铜管件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-01-23 | 精炼铜管件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-23 | 精炼铜管件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-01-23 | 精炼铜管件 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $188 |