Dotcom Technology Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ DOTCOM
3
进口笔数
0
出口笔数
$60.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317240240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQV603R |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | 45/20 Lương Minh Nguyệt, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DOTCOM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/20 Lương Minh Nguyệt, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5912 - Hoạt động hậu kỳ 7911 - Đại lý du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84903130749 |
| 邮箱 | luatnguyen79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $60.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Foshan Chengyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 塑料卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Jiangshan Honghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 钢铁锚具、纺织品润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 棉絮制品 | FOSHAN CHENGYI TRADING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-08-25 | 棉絮制品 | FOSHAN CHENGYI TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-08-03 | 棉絮制品 | JIANGSHAN HONGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2023-07-08 | 棉絮制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.3K |