Viet Phap Engineering Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT VIệT PHáP
36
进口笔数
3
出口笔数
$780.2K
进口金额
$50.0K
出口金额
2025-09-16
最近进口
2024-11-28
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316159974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEH2PMX |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | 87/3A1 Đường Tân Thới Hiệp 07, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VIỆT PHÁP |
| 企业英文名称 | VIET PHAP ENGINEERING SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/3A1 Đường Tân Thới Hiệp 07, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84968436813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $350.3K |
| 意大利 | 11 | $229.0K |
| 德国 | 18 | $100.1K |
| 印度 | 4 | $55.8K |
| 墨西哥 | 2 | $20.7K |
| 英国 | 3 | $11.6K |
| 欧盟 | 4 | $6.0K |
| 比利时 | 1 | $3.9K |
| 中国 | 4 | $1.2K |
| 奥地利 | 1 | $832 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $31.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $17.6K |
| 泰国 | 1 | $513 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 泰国 | 24 | $332.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| DD Global S.A.S. | 美国 | 5 | $277.6K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| DD Global S.A.S. | 泰国 | 4 | $152.8K | 柴油机零件、增强橡胶软管 |
| Itectron Ingenieur Büro für Servotechnik GmbH | 德国 | 1 | $6.3K | 液压气压阀门 |
| Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 德国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| 67e9500054f2c0803a256d7cd7fb0272 | 1 | $2.5K | ||
| MVA Vertriebs GmbH | 德国 | 1 | $2.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 意大利 | 1 | $1.8K | 液压气压阀门 |
| Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 欧盟 | 1 | $1.0K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 印度 | 1 | $25 | 非螺纹钢销 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itectron Ingenieur Büro für Servotechnik GmbH | 德国 | 1 | $31.9K | 液压气压阀门 |
| Krosmic Standart Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $17.6K | 塑料封口件、非泡沫橡胶密封件 |
| Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 泰国 | 1 | $513 | 旋转排量泵、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 模制纸浆 | Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 德国 | $202 |
| 2025-09-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 越南 | $351 |
| 2025-09-16 | 阀门龙头 | Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 欧盟 | $2.4K |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 德国 | $12.6K |
| 2025-09-16 | 模制纸浆 | Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 德国 | $169 |
| 2025-09-16 | 垫片套装 | Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 德国 | $866 |
| 2025-09-16 | 止回阀 | Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 欧盟 | $610 |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 德国 | $2.8K |
| 2025-09-16 | 止回阀 | Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 欧盟 | $1.3K |
| 2025-09-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Neuman & Esser South East Asia Ltd. | 德国 | $41 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 其他橡胶带 | NEUMAN & ESSER SOUTH EAST ASIA LTD. | 泰国 | $513 |
| 2024-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | KROSMIC STANDART LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $81 |
| 2024-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | KROSMIC STANDART LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $97 |
| 2024-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | KROSMIC STANDART LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $197 |
| 2024-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | KROSMIC STANDART LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $544 |
| 2024-04-19 | 塑料封口件 | KROSMIC STANDART LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $7.9K |
| 2024-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | KROSMIC STANDART LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $72 |
| 2024-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | KROSMIC STANDART LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $272 |
| 2024-04-19 | 滚珠轴承 | KROSMIC STANDART LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $266 |
| 2024-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | KROSMIC STANDART LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $87 |