CAMC Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị DOHA
446
进口笔数
0
出口笔数
$8.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107538640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC2A557 |
| 成立日期 | 2016-08-16 |
| 联系地址 | BT1-08, khu đô thị mới An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DOHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT1-08, KĐT mới An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84936155855 |
| 邮箱 | ketoan.doha23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 445 | $8.70M |
| 新加坡 | 1 | $27.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 265 | $6.85M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 120 | $1.36M | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $365.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Shan Dong Xiuzi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.0K | 非油罐挂车、液压车辆千斤顶 |
| Anhui Jianghuai Automobile Group Corp., Ltd. | 中国 | 5 | $28.8K | 5吨以下柴油货车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 1 | $27.0K | ||
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $15.0K | 柴油机零件、内燃机滤油器 |
| Xinhongchang Special Vehicle Co., Ltd. of Sanhe City | 中国 | 1 | $12.9K | 非油罐挂车、非机动车零件 |
| Sinotruk International | 中国 | 5 | $7.3K | 车辆后视镜、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $20 |
| 2026-04-15 | 钢制弹簧片 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $3 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $3 |
| 2026-04-15 | 非螺纹钢销 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $5 |
| 2026-04-15 | 非螺纹钢销 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $3 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $1 |
| 2026-04-15 | 非螺纹垫圈 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $5 |
| 2026-04-15 | 钢铆钉 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $12 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $4 |
| 2026-04-15 | 非螺纹钢销 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $4 |