CAMC Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị DOHA

446
进口笔数
0
出口笔数
$8.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $692.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $150.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $314.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $361.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $386.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $311.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $369.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $216.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $193.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $301.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $476.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $393.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $415.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $478.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $448.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $370.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $559.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $692.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $489.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $317.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $179.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $334.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $361.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $177.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $269.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $150.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $314.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $361.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $386.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $311.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $369.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $216.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $193.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $301.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $476.3K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $393.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $415.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $478.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $448.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $370.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $559.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $692.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $489.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $317.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $179.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $334.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $361.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $177.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $269.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107538640
企查查编码QVNYC2A557
成立日期2016-08-16
联系地址BT1-08, khu đô thị mới An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DOHA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址BT1-08, KĐT mới An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84936155855
邮箱ketoan.doha23@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
870899其他车辆零件
401699其他硫化橡胶制品
840999柴油机零件
870840变速箱及零件
870894转向系统零件
870830车辆制动零件
870810车辆保险杠及零件
870850车桥及零件
870880车辆悬挂零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国445$8.70M
新加坡1$27.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinotruk International喀麦隆265$6.85M柴油拖拉机、20吨以上柴油货车
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国120$1.36M其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国44$365.2K车身零件、其他车辆零件
Shan Dong Xiuzi International Trade Co., Ltd.中国2$62.0K非油罐挂车、液压车辆千斤顶
Anhui Jianghuai Automobile Group Corp., Ltd.中国5$28.8K5吨以下柴油货车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c1$27.0K
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.古巴5$15.0K柴油机零件、内燃机滤油器
Xinhongchang Special Vehicle Co., Ltd. of Sanhe City中国1$12.9K非油罐挂车、非机动车零件
Sinotruk International中国5$7.3K车辆后视镜、夹层安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15钢铁螺钉螺栓SINOTRUK INTERNATIONAL中国$20
2026-04-15钢制弹簧片SINOTRUK INTERNATIONAL中国$3
2026-04-15钢铁螺钉螺栓SINOTRUK INTERNATIONAL中国$3
2026-04-15非螺纹钢销SINOTRUK INTERNATIONAL中国$5
2026-04-15非螺纹钢销SINOTRUK INTERNATIONAL中国$3
2026-04-15塑料管件SINOTRUK INTERNATIONAL中国$1
2026-04-15非螺纹垫圈SINOTRUK INTERNATIONAL中国$5
2026-04-15钢铆钉SINOTRUK INTERNATIONAL中国$12
2026-04-15塑料管件SINOTRUK INTERNATIONAL中国$4
2026-04-15非螺纹钢销SINOTRUK INTERNATIONAL中国$4

相关企业 · 同类产品

CAMC Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →