ADVANCE VISION TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADVANCE VISION TECHNOLOGY VIệT NAM
2
进口笔数
2
出口笔数
$1.7K
进口金额
$74.2K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-10-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305007056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ6JMC8 |
| 成立日期 | 2007-05-09 |
| 联系地址 | Lầu 6, 195-197 Phan Đăng Lưu, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADVANCE VISION TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADVANCE VISION TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, 195-197 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842838125000 |
| 邮箱 | support@ai-cybersecurity.com.au |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851989 | 其他录音设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $636 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $74.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDTECH GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 8472机器零件、带接头绝缘电线 |
| STINGRAY BUSINESS | 澳大利亚 | 1 | $636 | 其他录音设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $74.2K | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 自动数据处理输入输出单元 | IDTECH GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-11-24 | 其他录音设备 | STINGRAY BUSINESS | 澳大利亚 | $636 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 其他金属锁 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-10-18 | 数据处理机 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2025-10-18 | 其他自动数据处理系统 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-10-18 | 电力控制板 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-18 | 智能卡 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-10-18 | 数据处理机 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23.4K |
| 2025-10-18 | 电气装置零件 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-10-18 | 电力控制板 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-17 | 其他金属锁 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |