KIM AN AN LTD LIABILITY CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM AN AN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$8.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601132544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYYR3QA |
| 成立日期 | 2013-07-06 |
| 联系地址 | Lô B1, khu công nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Huyện Chợ mới, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM AN AN |
| 企业英文名称 | KIM AN AN LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1, khu công nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh nếu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84989990888 |
| 邮箱 | dntnkimanan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 18cab96640908daf658cc6bebc722fd9 | 1 | $4.3K | ||
| TRADE HOUSE QUARTZ LLC | 俄罗斯 | 1 | $4.3K | 石料颗粒/粉 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 石料颗粒/粉 | TRADE HOUSE QUARTZ LLC | — | $213 |
| 2026-02-05 | 石料颗粒/粉 | TRADE HOUSE QUARTZ LLC | — | $3.8K |
| 2026-02-05 | 石料颗粒/粉 | TRADE HOUSE QUARTZ LLC | — | $213 |
| 2025-08-18 | 石料颗粒/粉 | TRADE HOUSE QUARTZ LLC | 俄罗斯 | $3.8K |
| 2025-08-18 | 石料颗粒/粉 | TRADE HOUSE QUARTZ LLC | 俄罗斯 | $213 |
| 2025-08-18 | 石料颗粒/粉 | TRADE HOUSE QUARTZ LLC | 俄罗斯 | $213 |