VIENTITY Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIENTITY
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317399016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2519F4 |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | 200 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIENTITY |
| 企业英文名称 | VIENTITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 200 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 电话 | +84869280716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940550 | 非电照明器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAPER SHOOT TECHNOLOGIES INC. | 中国台湾 | 2 | $3.0K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 通信设备零件 | PAPER SHOOT TECHNOLOGIES INC. | 中国台湾 | $19 |
| 2023-10-23 | 40厘米以下纸袋 | PAPER SHOOT TECHNOLOGIES INC. | 中国台湾 | $27 |
| 2023-10-23 | 通信设备零件 | PAPER SHOOT TECHNOLOGIES INC. | 中国台湾 | $1 |
| 2023-10-23 | 非电照明器具 | PAPER SHOOT TECHNOLOGIES INC. | 中国台湾 | $20 |
| 2023-10-23 | 通信设备零件 | PAPER SHOOT TECHNOLOGIES INC. | 中国台湾 | $22 |
| 2023-10-23 | 通信设备零件 | PAPER SHOOT TECHNOLOGIES INC. | 中国台湾 | $83 |
| 2023-10-23 | 其他电视摄像机 | PAPER SHOOT TECHNOLOGIES INC. | 中国台湾 | $2.2K |
| 2023-10-23 | 通信设备零件 | PAPER SHOOT TECHNOLOGIES INC. | 中国台湾 | $537 |
| 2023-03-14 | 通信设备零件 | PAPER SHOOT TECHNOLOGIES INC. | 中国台湾 | $144 |