Viet Construction & Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nội Thất và xây dựng Việt
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$18.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101206180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DUCET8 |
| 成立日期 | 2002-01-11 |
| 联系地址 | Số 49 đường Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET CONSTRUCTION AND INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 đường Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng, kiến trúc, nội ngoại thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp. - Tư vấn, trang trí nội, ngoại thất (trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký); - Dịch vụ tổ chức hội chợ, triển lãm và các chương trình văn hoá, nghệ thuật chuyên và không chuyên (không bao gồm kinh doanh vũ trường); - In và các dịch vụ liên quan đến in; - Thiết kế thời trang, quảng cáo, đồ hoạ, mỹ thuật, trang web; - Buôn bán nguyên vật liệu, thiết bị xây dựng, nội ngoại thất, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, tin học, thiết bị viễn thông; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; - Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo; - Quảng cáo thương mại; - Sản xuất, mua bán trang thiết bị nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng dệt may; - Kinh doanh bất động sản; - Tư vấn và xúc tiến thương mại; - Tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính; - Xây dựng dân dụng, giao thông thuỷ lợi, san lấp mặt bằng |
| 电话 | +84903295000 |
| 邮箱 | info@vietdecoration.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 非办公金属家具 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $666 |
| 2024-10-24 | 非铜绕组线 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2024-10-24 | 1000伏以下插头插座 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2024-10-24 | 其他木家具 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2024-10-24 | 其他塑料建材 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2024-10-24 | 硬质PVC管 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $143 |
| 2024-10-24 | 非合成纤维防水布 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2024-10-24 | 其他离心泵 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $340 |
| 2024-10-24 | 热阴极荧光灯 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2024-10-24 | 塑料管件 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |