Gimi Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIMI GROUP
5
进口笔数
0
出口笔数
$76.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601110769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8H8TPYP |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Số 47/75 Trần Thái Tông, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIMI GROUP |
| 企业英文名称 | GIMI GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47/75 Trần Thái Tông, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84938880009 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $76.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rebom Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $50.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| DY Cosmetic Co. | 韩国 | 1 | $26.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 其他护肤品 | REBOM COSMETICS CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-02-10 | 其他护肤品 | REBOM COSMETICS CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-02-10 | 其他护肤品 | REBOM COSMETICS CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-05-29 | 皮肤清洁剂 | REBOM COSMETICS CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-05-29 | 其他护肤品 | REBOM COSMETICS CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2024-05-29 | 其他护肤品 | REBOM COSMETICS CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2024-03-15 | 其他护肤品 | DY COSMETIC CO | 韩国 | $3.8K |
| 2024-03-15 | 其他护肤品 | DY COSMETIC CO | 韩国 | $4.0K |
| 2024-03-15 | 其他护肤品 | DY COSMETIC CO | 韩国 | $3.5K |
| 2024-03-15 | 其他护肤品 | DY COSMETIC CO | 韩国 | $3.7K |