Think & Do Interior Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG NộI THấT THINK AND DO
4
进口笔数
0
出口笔数
$4.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315502966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FXY9SD |
| 成立日期 | 2019-01-28 |
| 联系地址 | Số 82 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NỘI THẤT THINK AND DO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 5/18A Nơ Trang Long, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84977343934 |
| 邮箱 | ketoan.tddecor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 540832 | 其他人造染色织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
| 西班牙 | 2 | $184 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gabriel A | 立陶宛 | 1 | $2.3K | 厚重羊毛织物、聚酯短纤织物 |
| Cetec Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 染色聚酯布、棉混纺机织布 |
| Aldeco Comercio Internacional | 葡萄牙 | 2 | $184 | 商业广告材料、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 其他人造染色织物 | CETEC PTE LTD | 中国 | $538 |
| 2025-06-10 | 其他人造染色织物 | CETEC PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-29 | 其他针织布 | GABRIEL A | 日本 | $2.3K |
| 2025-05-23 | 其他针织布 | ALDECO COMERCIO INTERNACIONAL | 西班牙 | $138 |
| 2025-05-22 | 其他针织布 | ALDECO COMERCIO INTERNACIONAL | 西班牙 | $46 |