Dai Duong Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK ĐạI DươNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$852.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105953232-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Q7CFT5 |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | Số 3, đường Nguyễn Hữu Cảnh, khu phố Đông A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN XNK TRADING COMPANY LIMITED - BINH DUONG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 3, đường Nguyễn Hữu Cảnh, khu phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +849633111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $582.0K |
| 马来西亚 | 4 | $238.5K |
| 中国台湾 | 2 | $31.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luohe Infinite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $348.5K | 金属增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| MANULI RYCO HYDRAULICS SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $238.5K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Luohe Medline Hydraulic Fluid Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.9K | 金属增强橡胶管、功能机器零件 |
| Hebei Yiguanyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.3K | 螺纹钢制管件、金属增强橡胶管 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| YUNG LUNG AIR HYDRAULICS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $31.6K | 其他金属加工机床、液压压力机 |
| Xingtai Huanri Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 金属增强橡胶管、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE INFINITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-03-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE INFINITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE INFINITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE INFINITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-03-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE INFINITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $326 |
| 2026-03-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE INFINITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE INFINITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE INFINITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-03-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE INFINITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-28 | 金属增强橡胶管 | LUOHE INFINITE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |