Pro Cleaner Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PRO CLEANER
23
进口笔数
42
出口笔数
$268.7K
进口金额
$81.7K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801344443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB10H33C |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | Số nhà 37 phố Kim Sơn, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PRO CLEANER |
| 企业英文名称 | PRO CLEANER MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37 phố Kim Sơn, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $243.4K |
| 朝鲜 | 2 | $25.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $81.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNC Global Solution Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $177.2K | 零售清洁粉剂、LED发光二极管 |
| Beotek Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $66.2K | 零售清洁粉剂 |
| CNC Global Solution Co., Ltd. | 朝鲜 | 2 | $25.3K | 零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 8 | $27.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 12 | $11.2K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $10.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 零售清洁粉剂 | CNC GLOBAL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-04 | 零售清洁粉剂 | CNC GLOBAL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-04 | 零售清洁粉剂 | CNC GLOBAL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-04 | 零售清洁粉剂 | CNC GLOBAL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-02-06 | 零售清洁粉剂 | CNC GLOBAL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2026-02-06 | 零售清洁粉剂 | CNC GLOBAL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-02-06 | 零售清洁粉剂 | CNC GLOBAL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-02-06 | 零售清洁粉剂 | CNC GLOBAL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-02-06 | 非农用喷雾器具 | CNC GLOBAL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-01-08 | 零售清洁粉剂 | CNC GLOBAL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $2 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 零售清洁粉剂 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-14 | 零售清洁粉剂 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-14 | 零售清洁粉剂 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-14 | 零售清洁粉剂 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-07 | 零售清洁粉剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-07 | 零售清洁粉剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-07 | 零售清洁粉剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-07 | 零售清洁粉剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $337 |