Nhat Huong Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NHấT HướNG

0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$305.8K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110064630
企查查编码QVN4XGM39G
成立日期2022-07-19
联系地址Số 96, Thôn 3, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHẤT HƯỚNG
企业英文名称NHAT HUONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 96, Thôn 3, Xã Hát Môn, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84789220887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
841231气动直线发动机
741220铜合金管件
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件
848350滑轮飞轮
903190测量仪器零件
392099其他塑料片材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$305.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南60$286.0K其他塑料制品、其他印刷机零件
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南10$19.8K其他塑料制品、其他饱和聚酯

近期贸易明细

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23铜合金管件CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$32
2026-04-23铜合金管件CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$38
2026-04-23其他硫化橡胶制品CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-23其他钢铁制品CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$7
2026-04-23铜合金管件CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-23其他钢铁制品CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-23其他钢铁制品CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$21
2026-04-23其他钢铁制品CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$471
2026-04-23其他硫化橡胶制品CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$52
2026-04-23非泡沫橡胶密封件CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$15

相关企业 · 同类产品

Nhat Huong Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →