Gimhae Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

3
进口笔数
221
出口笔数
$24.1K
进口金额
$1.98B
出口金额
2024-05-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 7 笔2024-05进口 $8.0K · 2 笔出口 $20.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 7 笔2024-05进口 $8.0K · 2 笔出口 $20.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号2300941668
企查查编码QVN7NM8PVM
成立日期2016-06-30
联系地址Khu Hai Vân, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIMHAE VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 5, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84969141541
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846249非数控金属冲孔机
570490毡毯

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
871680其他车辆
392310塑料包装箱
731029钢铁容器<50升
820890其他机器刀具
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$16.1K
韩国1$4.0K
越南1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南221$1.98B

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd.中国1$16.1K未磨肉桂、未碾磨香料籽
C & Y Vina Co., Ltd.越南1$4.0K自粘塑料片、PET塑料片材
CY VINA CO., LTD越南1$4.0K皮革手提包、塑料/纺织手提包

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南86$1.98B其他电子IC、其他塑料包装制品
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南52$269.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Valueplus Vina Co., Ltd.越南44$106.3K其他电子IC、其他铝制品
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南20$67.9K印刷电路、其他钢铁制品
Almus Vina Co., Ltd.越南6$18.8K其他塑料制品、音频设备零件
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南6$7.1K8472机器零件、其他钢铁制品
Hojeong Vina Co., Ltd.越南2$4.4K其他塑料制品、绝缘电线
CY VINA CO., LTD越南2$2.1K加工牛马皮革、金属钩环
S-MAC VINA Co., Ltd.越南2$872非泡沫塑料片、其他测量仪器
C & Y Vina Co., Ltd.越南1$748自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-30非数控金属冲孔机C & Y Vina Co., Ltd.韩国$1.6K
2024-05-30非数控金属冲孔机C & Y Vina Co., Ltd.韩国$2.4K
2024-05-29非数控金属冲孔机CY VINA CO., LTD越南$2.4K
2024-05-29非数控金属冲孔机CY VINA CO., LTD越南$1.6K
2023-05-25毡毯Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd.中国$613
2023-05-25毡毯Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd.中国$731
2023-05-25毡毯Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd.中国$65
2023-05-25毡毯Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd.中国$204
2023-05-25毡毯Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd.中国$280
2023-05-25毡毯Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd.中国$372

出口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$38
2026-07-30其他车辆Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$783
2026-07-30其他钢铁制品Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$13
2026-07-30非办公金属家具Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$207
2026-07-30非办公金属家具Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$483
2026-07-30其他钢铁制品Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$69
2026-07-30其他车辆Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$736
2026-07-30非办公金属家具Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$763
2026-07-30非办公金属家具Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$127
2026-07-30其他钢铁制品Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南$360

相关企业 · 同类产品

Gimhae Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →