Gimhae Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 208 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIMHAE VINA
3
进口笔数
208
出口笔数
$24.1K
进口金额
$1.98B
出口金额
2024-05-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300941668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NM8PVM |
| 成立日期 | 2016-06-30 |
| 联系地址 | Khu Hai Vân, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIMHAE VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84969141541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 570490 | 毡毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.1K |
| 韩国 | 1 | $4.0K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 208 | $1.98B |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| C & Y Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CY Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 80 | $1.98B | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 47 | $257.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $97.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $67.9K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.8K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.1K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| CY Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 加工牛马皮革、拉链零件 |
| C & Y Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $748 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| S-MAC Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $436 | 其他测量仪器、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 韩国 | $1.6K |
| 2024-05-30 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH C & Y VINA | 韩国 | $2.4K |
| 2024-05-29 | 非数控金属冲孔机 | CY VINA CO., LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-05-29 | 非数控金属冲孔机 | CY VINA CO., LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-05-25 | 毡毯 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $731 |
| 2023-05-25 | 毡毯 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $613 |
| 2023-05-25 | 毡毯 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $65 |
| 2023-05-25 | 毡毯 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $204 |
| 2023-05-25 | 毡毯 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $280 |
| 2023-05-25 | 毡毯 | FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | $372 |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $987 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-04-28 | 铝制结构体 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-04-28 | 铝制结构体 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-28 | 铝制结构体 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $987 |
| 2026-04-28 | 铝制结构体 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $188 |