FNB Vietnam Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 玻璃容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ FNB VIệT NAM

15
进口笔数
10
出口笔数
$107.3K
进口金额
$188.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-12
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.6K · 3 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $90.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 1 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.6K · 3 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $90.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 1 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317244534
企查查编码QVNK2XY6MF
成立日期2022-04-12
联系地址127 Thân Văn Nhiếp, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ FNB VIỆT NAM
企业英文名称FNB VIET NAM SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址96 đường số 6, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话0933638639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
0902203公斤以上绿茶
210112咖啡基制品
482320滤纸板
090121烘焙咖啡
0902103公斤内绿茶
180690其他含可可食品
210111咖啡提取物
482190未印刷标签
691190其他瓷制家用品

出口

HS 编码产品
210111咖啡提取物
090121烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$55.1K
越南3$29.0K
中国5$23.1K
澳大利亚1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$186.8K
日本1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruten Co., Ltd.日本4$49.6K3公斤内绿茶、3公斤以上绿茶
BRAVESTAR越南2$22.4K咖啡基制品
Xuzhou Janmei Glass Products Co., Ltd.中国2$14.3K玻璃容器、其他瓷制家用品
Jinan Jinhui Dadi Trading Co., Ltd.中国2$8.8K塑料封口件、玻璃容器
Health Paradise Sdn. Bhd.马来西亚1$6.6K燕麦片、甜饼干
Ohki Co., Ltd.日本2$5.5K聚酯长丝织物、轻质无纺布
Whale Feather International Trade俄罗斯1$132皮革手提包、电力控制板
H.J. Langdon & Co. Pty. Ltd.澳大利亚1$50干辣椒、混合蔬菜

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Star SAS越南4$158.9K咖啡提取物
Health Paradise Sdn. Bhd.马来西亚2$19.7K盐及氯化钠、混合蔬菜
SPI West Port Ltd.越南1$4.1K咖啡提取物
Amazon Warehouse IUSP越南1$2.4K烘焙咖啡、蜡烛
Galleon International Ltd.越南1$1.8K整粒胡椒、盐及氯化钠
Maruten Co., Ltd.日本1$1.1K烘焙咖啡、非数控金属冲孔机

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-283公斤以上绿茶Maruten Co., Ltd.日本$13.2K
2026-04-283公斤以上绿茶Maruten Co., Ltd.日本$13.2K
2026-03-273公斤以上绿茶Maruten Co., Ltd.日本$8.1K
2026-03-273公斤以上绿茶Maruten Co., Ltd.日本$8.5K
2026-03-24咖啡基制品BRAVESTAR越南$2.1K
2026-03-24咖啡基制品BRAVESTAR越南$2.3K
2026-03-24咖啡基制品BRAVESTAR越南$4.0K
2026-03-05钢铁容器<50升WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE中国$88
2026-03-05钢铁容器<50升WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE中国$45
2026-02-05咖啡基制品BRAVESTAR越南$6.9K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12烘焙咖啡Maruten Co., Ltd.日本$5
2026-02-12烘焙咖啡Maruten Co., Ltd.日本$120
2026-02-12烘焙咖啡Maruten Co., Ltd.日本$5
2026-02-12烘焙咖啡Maruten Co., Ltd.日本$5
2026-02-12烘焙咖啡Maruten Co., Ltd.日本$5
2026-02-12烘焙咖啡Maruten Co., Ltd.日本$105
2026-02-12烘焙咖啡Maruten Co., Ltd.日本$216
2026-02-12烘焙咖啡Maruten Co., Ltd.日本$208
2026-02-12烘焙咖啡Maruten Co., Ltd.日本$5
2026-02-12烘焙咖啡Maruten Co., Ltd.日本$228

相关企业 · 同类产品

FNB Vietnam Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →