FNB Vietnam Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ FNB VIệT NAM
15
进口笔数
10
出口笔数
$107.3K
进口金额
$188.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-12
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317244534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2XY6MF |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | 127 Thân Văn Nhiếp, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ FNB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FNB VIET NAM SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 96 đường số 6, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0933638639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $55.1K |
| 越南 | 3 | $29.0K |
| 中国 | 5 | $23.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $186.8K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruten Co., Ltd. | 日本 | 4 | $49.6K | 3公斤内绿茶、3公斤以上绿茶 |
| BRAVESTAR | 越南 | 2 | $22.4K | 咖啡基制品 |
| Xuzhou Janmei Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 玻璃容器、其他瓷制家用品 |
| Jinan Jinhui Dadi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Health Paradise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.6K | 燕麦片、甜饼干 |
| Ohki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.5K | 聚酯长丝织物、轻质无纺布 |
| Whale Feather International Trade | 俄罗斯 | 1 | $132 | 皮革手提包、电力控制板 |
| H.J. Langdon & Co. Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $50 | 干辣椒、混合蔬菜 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Star SAS | 越南 | 4 | $158.9K | 咖啡提取物 |
| Health Paradise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $19.7K | 盐及氯化钠、混合蔬菜 |
| SPI West Port Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 咖啡提取物 |
| Amazon Warehouse IUSP | 越南 | 1 | $2.4K | 烘焙咖啡、蜡烛 |
| Galleon International Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 整粒胡椒、盐及氯化钠 |
| Maruten Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 烘焙咖啡、非数控金属冲孔机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $13.2K |
| 2026-03-27 | 3公斤以上绿茶 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |
| 2026-03-27 | 3公斤以上绿茶 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-03-24 | 咖啡基制品 | BRAVESTAR | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 咖啡基制品 | BRAVESTAR | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 咖啡基制品 | BRAVESTAR | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-05 | 钢铁容器<50升 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $88 |
| 2026-03-05 | 钢铁容器<50升 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $45 |
| 2026-02-05 | 咖啡基制品 | BRAVESTAR | 越南 | $6.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 烘焙咖啡 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-02-12 | 烘焙咖啡 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-02-12 | 烘焙咖啡 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-02-12 | 烘焙咖啡 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-02-12 | 烘焙咖啡 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-02-12 | 烘焙咖啡 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $105 |
| 2026-02-12 | 烘焙咖啡 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $216 |
| 2026-02-12 | 烘焙咖啡 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $208 |
| 2026-02-12 | 烘焙咖啡 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-02-12 | 烘焙咖啡 | Maruten Co., Ltd. | 日本 | $228 |