BRAVESTAR
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 非在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$22.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106261805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN8928H |
| 成立日期 | 2013-08-08 |
| 联系地址 | Tầng 02, Tòa Thanh Xuân Complex, Số 06 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BRAVESTARS |
| 企业英文名称 | BRAVESTARS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 02, Tòa Thanh Xuân Complex, Số 06 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +842463286627 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $22.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FNB Vietnam Service Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $22.4K | 玻璃容器、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 咖啡基制品 | FNB VIET NAM SERVICE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 咖啡基制品 | FNB VIET NAM SERVICE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 咖啡基制品 | FNB VIET NAM SERVICE JOINT STOCK CO | 越南 | $4.0K |
| 2026-02-05 | 咖啡基制品 | FNB VIET NAM SERVICE JOINT STOCK CO | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-05 | 咖啡基制品 | FNB VIET NAM SERVICE JOINT STOCK CO | 越南 | $7.1K |