Lap Dinh Viet Hoa Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LậP ĐỉNH VIệT HOA
50
进口笔数
0
出口笔数
$496.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106859786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW73D48A |
| 成立日期 | 2015-05-25 |
| 联系地址 | P5 - X8/52, ngõ 295, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LẬP ĐỈNH VIỆT HOA |
| 企业英文名称 | LAP DINH VIET HOA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P5 - X8/52, ngõ 295, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842438635664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $496.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Rebol Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 45 | $450.3K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Jiaxing Zoya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.3K | 可互换扳手套筒、车辆制动零件 |
| Ruian Rebol Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $693 | 其他气泵、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | RUIAN REBOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | RUIAN REBOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | RUIAN REBOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | RUIAN REBOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | RUIAN REBOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 轴承座 | RUIAN REBOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | RUIAN REBOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $383 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | RUIAN REBOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-21 | 内燃机滤油器 | RUIAN REBOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | RUIAN REBOL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $383 |