TUAN HUNG VINA STEEL CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP TUấN HưNG VINA
12
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102019114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTK16UQW |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 22, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP TUẤN HƯNG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 208, tờ bản đồ số 22, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909761253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.13M |
| 中国台湾 | 6 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $1.04M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 3 | $427.8K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| CHENGTONG INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $277.5K | 镀锌钢板、镀涂钢板 |
| FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | 1 | $231.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| RIZHAO STEEL HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $196.8K | 热轧钢卷、热轧合金钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $34.5K |
| 2026-01-26 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $32.9K |
| 2026-01-26 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $50.0K |
| 2026-01-26 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $43.4K |
| 2025-11-22 | 热轧酸洗钢卷 | BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $167.1K |
| 2025-11-22 | 热轧钢卷 | BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $104.5K |
| 2025-08-11 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $32.8K |
| 2025-08-11 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $51.0K |
| 2025-05-05 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $171.1K |
| 2025-03-27 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $51.1K |