C4I Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN C4I
121
进口笔数
0
出口笔数
$254.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110042771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS4N5VH |
| 成立日期 | 2022-06-27 |
| 联系地址 | 20A-B19, ngõ 1 Nghĩa Tân, TDP 4, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN C4I |
| 企业英文名称 | C4I JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84941483188 |
| 邮箱 | c4i.infor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $74.2K |
| 中国台湾 | 62 | $47.3K |
| 泰国 | 42 | $32.9K |
| 马来西亚 | 49 | $22.1K |
| 美国 | 30 | $21.4K |
| 印度 | 14 | $9.8K |
| 日本 | 53 | $8.0K |
| 法国 | 4 | $5.6K |
| 韩国 | 19 | $4.6K |
| 墨西哥 | 25 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 52 | $75.2K | ||
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 21 | $37.9K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 4 | $37.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Suzhou Huashi Wireless Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.5K | 信号发生器、通信设备 |
| Mini-Circuits | 美国 | 2 | $9.9K | 天线及发射器、1000伏以下插头插座 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 22 | $8.6K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 4 | $5.7K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.8K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 9 | $2.5K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Chengdu Meskernel Integrated Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 其他测量仪器、电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 750W以下直流电机 | NANCHANG KUDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-03-30 | 750W以下直流电机 | NANCHANG KUDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-30 | 750W以下直流电机 | NANCHANG KUDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 750W以下直流电机 | NANCHANG KUDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-03-04 | 1000伏以下插头插座 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $103 |
| 2026-03-04 | 1000伏以下保险丝 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $12 |
| 2026-03-04 | 非LED二极管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $4 |
| 2026-03-04 | 固定钽电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $8 |
| 2026-03-04 | 1000伏以下插头插座 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 哥斯达黎加 | $228 |
| 2026-03-04 | 固定钽电容 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 萨尔瓦多 | $9 |