C4I Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN C4I

121
进口笔数
0
出口笔数
$254.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $962 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $973 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $740 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $962 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $973 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $740 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110042771
企查查编码QVNCS4N5VH
成立日期2022-06-27
联系地址20A-B19, ngõ 1 Nghĩa Tân, TDP 4, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN C4I
企业英文名称C4I JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84941483188
邮箱c4i.infor@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
853224多层陶瓷电容
85332120W以下固定电阻器
850450其他电感器
8536691000伏以下插头插座
854110非LED二极管
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
853221固定钽电容
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$74.2K
中国台湾62$47.3K
泰国42$32.9K
马来西亚49$22.1K
美国30$21.4K
印度14$9.8K
日本53$8.0K
法国4$5.6K
韩国19$4.6K
墨西哥25$4.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
42fc1a561da7cad109ac167d0700df8752$75.2K
Mouser Electronics, Inc.英国21$37.9K非LED二极管、其他电路开关装置
ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd.新加坡4$37.0K处理器及控制器、其他电子IC
Suzhou Huashi Wireless Tech Co., Ltd.中国4$30.5K信号发生器、通信设备
Mini-Circuits美国2$9.9K天线及发射器、1000伏以下插头插座
DIGI KEY ELECTRONICS美国22$8.6K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国4$5.7K其他电路开关装置、其他电子IC
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南5$2.8K印刷电路、其他钢铁制品
MOUSER ELECTRONICS, INC.墨西哥9$2.5K多层陶瓷电容、其他电路开关装置
Chengdu Meskernel Integrated Technology Co., Ltd.中国3$1.8K其他测量仪器、电气设备零件

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30750W以下直流电机NANCHANG KUDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$940
2026-03-30750W以下直流电机NANCHANG KUDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$330
2026-03-30750W以下直流电机NANCHANG KUDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-03-30750W以下直流电机NANCHANG KUDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$595
2026-03-041000伏以下插头插座DIGI-KEY ELECTRONICS马来西亚$103
2026-03-041000伏以下保险丝DIGI-KEY ELECTRONICS中国$12
2026-03-04非LED二极管DIGI-KEY ELECTRONICS中国$4
2026-03-04固定钽电容DIGI-KEY ELECTRONICS日本$8
2026-03-041000伏以下插头插座DIGI-KEY ELECTRONICS哥斯达黎加$228
2026-03-04固定钽电容DIGI-KEY ELECTRONICS萨尔瓦多$9

相关企业 · 同类产品

C4I Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →