Thinh Dat Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô THịNH ĐạT
64
进口笔数
0
出口笔数
$224.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309559040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXUA00D |
| 成立日期 | 2009-11-26 |
| 联系地址 | 79/5 Quốc Lộ 13, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ THỊNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THINH DAT AUTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/5 Quốc Lộ 13, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837252375 |
| 邮箱 | vanthanh7176@yahoo.com |
| 传真 | 0837251610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $224.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam EE Corporation | 韩国 | 64 | $224.8K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 发动机泵 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $45 |
| 2025-02-28 | 车身零件 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $61 |
| 2025-02-28 | 其他轴承 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $30 |
| 2025-02-28 | 车辆制动零件 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $300 |
| 2025-02-28 | 滚珠轴承 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $28 |
| 2025-02-28 | 车身零件 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $1.3K |
| 2025-02-28 | 发动机泵 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $280 |
| 2025-02-28 | 车身零件 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $60 |
| 2025-02-28 | 其他轴承 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $140 |
| 2025-02-28 | 其他车辆零件 | SAM EE CORP ORATION | 韩国 | $5 |