Anh Tram Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ANH TRâM
36
进口笔数
1
出口笔数
$114.2K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-29
最近出口
34
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502332501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBE2NK5 |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | 38 Võ Nguyên Giáp, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ANH TRÂM |
| 企业英文名称 | ANH TRAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 đường Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84919932238 |
| 邮箱 | anhtramcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $45.2K |
| 意大利 | 17 | $28.3K |
| 奥地利 | 1 | $16.0K |
| 法国 | 1 | $10.7K |
| 德国 | 3 | $6.4K |
| 瑞士 | 2 | $2.5K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.0K |
| 美国 | 1 | $784 |
| 新加坡 | 1 | $700 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Kral GmbH | 德国 | 1 | $16.0K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Powerex Europe S.A. | 法国 | 1 | $10.7K | 非LED二极管、晶闸管及可控硅 |
| HDT Tubing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 焊接钢管(异型)、热轧钢棒 |
| BCS Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.7K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Manifattura Catene Vigano M.C.V. S.p.A. | 意大利 | 1 | $5.4K | 滚子链、日字环节链 |
| Shiny Control Technology Develop (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| Products Purchasing & Supply Services | 新加坡 | 1 | $4.0K | 其他铝制品、其他气动发动机 |
| Chengdu Yiyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他往复泵、安全阀 |
| Enertronica Santerno S.p.A. | 意大利 | 2 | $1.9K | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faist Anlagenbau GmbH | 德国 | 1 | $4.8K | 其他钢铁结构体、锅炉零件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 1000伏以下插头插座 | JOWO SYSTEMTECHNIK AG | 德国 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 晶闸管及可控硅 | Powerex Europe S.A. | 法国 | $6.1K |
| 2026-03-04 | 晶闸管及可控硅 | Powerex Europe S.A. | 法国 | $4.5K |
| 2026-03-02 | 带接头绝缘电线 | LOGITECH ELECTRONICS LTD | 英国 | $180 |
| 2026-03-02 | 其他测量仪器 | LOGITECH ELECTRONICS LTD | 英国 | $466 |
| 2026-02-26 | 铁道钢轨 | HDT TUBING CO., LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-26 | 不锈钢管件 | CANGZHOU CODY PIPE FITTINGS MFG CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 不锈钢管件 | CANGZHOU CODY PIPE FITTINGS MFG CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 不锈钢管件 | CANGZHOU CODY PIPE FITTINGS MFG CO.,LTD | 中国 | $645 |
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | Yancheng Yongkang Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | FAIST ANLAGENBAU GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | FAIST ANLAGENBAU GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | FAIST ANLAGENBAU GMBH | 德国 | $1.6K |