CHI NHAN BUSINESS PRODUCTION SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT KINH DOANH CHí NHâN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$5.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313809208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJD75T8 |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | 617/34 Ba Đình, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT KINH DOANH CHÍ NHÂN |
| 企业英文名称 | CHI NHAN BUSINESS PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 617/34 Ba Đình, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931334997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.5K |
| 美国 | 1 | $334 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | 2 | $5.5K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| ROY MCGREGOR | 美国 | 1 | $334 | 木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $422 |
| 2026-03-13 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-13 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-27 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $421 |
| 2025-12-27 | 木制家具零件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-19 | 木制座椅 | ROY MCGREGOR | 美国 | $334 |