Truong Phuong Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 滚子链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRườNG PHươNG VIệT NAM

233
进口笔数
184
出口笔数
$2.73M
进口金额
$441.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
45
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-09进口 $23.0K · 4 笔出口 $12.6K · 6 笔2023-10进口 $52.8K · 3 笔出口 $5.5K · 4 笔2023-11进口 $35.4K · 4 笔出口 $2.0K · 4 笔2023-12进口 $12.4K · 2 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-01进口 $64.4K · 7 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-02进口 $47.9K · 5 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-03进口 $42.7K · 2 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-04进口 $80.7K · 9 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-05进口 $53.6K · 8 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-06进口 $63.1K · 6 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-07进口 $63.2K · 7 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-08进口 $38.8K · 4 笔出口 $16.6K · 7 笔2024-09进口 $47.9K · 3 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-10进口 $43.3K · 6 笔出口 $33.5K · 6 笔2024-11进口 $75.8K · 8 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-12进口 $84.5K · 10 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-01进口 $122.4K · 7 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-02进口 $53.6K · 7 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-03进口 $97.2K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $154.4K · 13 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-05进口 $123.3K · 9 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-06进口 $47.9K · 5 笔出口 $25.2K · 7 笔2025-07进口 $72.9K · 8 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-08进口 $92.6K · 9 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-09进口 $112.0K · 6 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-10进口 $124.3K · 9 笔出口 $15.8K · 7 笔2025-11进口 $34.5K · 4 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-12进口 $96.5K · 6 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-01进口 $108.0K · 11 笔出口 $14.5K · 8 笔2026-02进口 $64.4K · 3 笔出口 $6.2K · 4 笔2026-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $16.6K · 10 笔2026-04进口 $229.6K · 7 笔出口 $9.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-09进口 $23.0K · 4 笔出口 $12.6K · 6 笔2023-10进口 $52.8K · 3 笔出口 $5.5K · 4 笔2023-11进口 $35.4K · 4 笔出口 $2.0K · 4 笔2023-12进口 $12.4K · 2 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-01进口 $64.4K · 7 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-02进口 $47.9K · 5 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-03进口 $42.7K · 2 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-04进口 $80.7K · 9 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-05进口 $53.6K · 8 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-06进口 $63.1K · 6 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-07进口 $63.2K · 7 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-08进口 $38.8K · 4 笔出口 $16.6K · 7 笔2024-09进口 $47.9K · 3 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-10进口 $43.3K · 6 笔出口 $33.5K · 6 笔2024-11进口 $75.8K · 8 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-12进口 $84.5K · 10 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-01进口 $122.4K · 7 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-02进口 $53.6K · 7 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-03进口 $97.2K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $154.4K · 13 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-05进口 $123.3K · 9 笔出口 $10.3K · 5 笔2025-06进口 $47.9K · 5 笔出口 $25.2K · 7 笔2025-07进口 $72.9K · 8 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-08进口 $92.6K · 9 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-09进口 $112.0K · 6 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-10进口 $124.3K · 9 笔出口 $15.8K · 7 笔2025-11进口 $34.5K · 4 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-12进口 $96.5K · 6 笔出口 $4.1K · 4 笔2026-01进口 $108.0K · 11 笔出口 $14.5K · 8 笔2026-02进口 $64.4K · 3 笔出口 $6.2K · 4 笔2026-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $16.6K · 10 笔2026-04进口 $229.6K · 7 笔出口 $9.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105837691
企查查编码QVN6Q43M23
成立日期2012-03-28
联系地址Số 9 - TT8, đường Foresa2, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG PHƯƠNG VIỆT NAM
企业英文名称TRUONG PHUONG VIET NAM JONT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9 - TT8, đường Foresa2, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话02466616006
邮箱truongphuongvn01@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731511滚子链
848390传动部件
731519钢铁链零件
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
731512钢铁铰接链
848360离合器联轴器
848230球面滚子轴承
848320轴承座
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
848350滑轮飞轮
761699其他铝制品
848390传动部件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731511滚子链
701990其他玻璃纤维
731519钢铁链零件
831110包覆焊条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国228$2.70M
泰国2$8.7K
新加坡1$6.9K
德国1$6.0K
日本1$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南184$441.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinhua Haoqiang Chain Co., Ltd.中国38$749.9K滚子链、钢铁链零件
Hebei Renqiu Foreign Economic Trade Corporation中国37$388.9K传动部件、螺纹加工工具
Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd.中国9$250.5K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Wafangdian Bearing Co., Ltd.中国16$184.2K滚珠轴承、球面滚子轴承
Renqiu Kunxiang Transmission Parts Co., Ltd.中国18$141.3K传动部件、离合器联轴器
Huzhou SFR Chain Transmission Co., Ltd.中国14$126.1K滚子链、钢铁链零件
Ningbo YSK Precision Machinery Co., Ltd.中国10$114.4K滚珠轴承
Shandong Trade Promotion Import & Export Co., Ltd.中国6$91.3K滚子链、钢铁链零件
Renqiu Dongwang Machinery Parts Co., Ltd.中国9$74.4K传动部件、离合器联轴器
Anhui Huangshan Hengjiu Chain Transmission Co., Ltd.中国7$58.8K滚子链、其他钢铁链

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南88$234.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南74$188.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南8$8.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南7$5.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南5$3.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南2$1.5K其他铝制品、其他合金钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28圆锥滚子轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$200
2026-04-28球面滚子轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$1.8K
2026-04-28轴承座LINYI GUANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$460
2026-04-28轴承座LINYI GUANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-28圆锥滚子轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$200
2026-04-28轴承座LINYI GUANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-28轴承座LINYI GUANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-28圆锥滚子轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$346
2026-04-28轴承座LINYI GUANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$385
2026-04-28滚珠轴承DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD中国$6.4K

出口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他铝制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-21其他铝制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$62
2026-04-21其他铝制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$75
2026-04-21其他铝制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$72
2026-04-21其他铝制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$102
2026-04-21其他铝制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-21其他铝制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$62
2026-04-21其他铝制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$102
2026-04-21其他铝制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$75
2026-04-21其他铝制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$57

相关企业 · 同类产品

Truong Phuong Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →