Truong Phuong Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRườNG PHươNG VIệT NAM
233
进口笔数
184
出口笔数
$2.73M
进口金额
$441.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
45
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105837691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Q43M23 |
| 成立日期 | 2012-03-28 |
| 联系地址 | Số 9 - TT8, đường Foresa2, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG PHƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUONG PHUONG VIET NAM JONT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 - TT8, đường Foresa2, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02466616006 |
| 邮箱 | truongphuongvn01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 831110 | 包覆焊条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 228 | $2.70M |
| 泰国 | 2 | $8.7K |
| 新加坡 | 1 | $6.9K |
| 德国 | 1 | $6.0K |
| 日本 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 184 | $441.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Haoqiang Chain Co., Ltd. | 中国 | 38 | $749.9K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Hebei Renqiu Foreign Economic Trade Corporation | 中国 | 37 | $388.9K | 传动部件、螺纹加工工具 |
| Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $250.5K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Wafangdian Bearing Co., Ltd. | 中国 | 16 | $184.2K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Renqiu Kunxiang Transmission Parts Co., Ltd. | 中国 | 18 | $141.3K | 传动部件、离合器联轴器 |
| Huzhou SFR Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 14 | $126.1K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Ningbo YSK Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $114.4K | 滚珠轴承 |
| Shandong Trade Promotion Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.3K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Renqiu Dongwang Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 9 | $74.4K | 传动部件、离合器联轴器 |
| Anhui Huangshan Hengjiu Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 7 | $58.8K | 滚子链、其他钢铁链 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $234.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $188.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 圆锥滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 球面滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 轴承座 | LINYI GUANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | LINYI GUANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 圆锥滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | LINYI GUANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 轴承座 | LINYI GUANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 圆锥滚子轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $346 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | LINYI GUANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | DALIAN ZHIXIN MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |