Truong Thinh Industrial Development Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN CôNG NGHIệP TRườNG THịNH
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$65.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317692198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHX4PPS |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | 710/42 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH INDUSTRIAL DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/49 Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84869236048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $65.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hataly Co., Ltd. | 日本 | 5 | $44.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Xyzstar | 日本 | 7 | $17.8K | 其他钢铁制品 |
| F&C Holdings Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| MD Co., Ltd. | 日本 | 1 | $446 | 其他钢铁制品、机床零件 |
| M & I Co., Ltd. | 日本 | 1 | $377 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | MD CO LTD | 日本 | $446 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | F & C HOLDINGS CO LTD | 日本 | $15 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | F & C HOLDINGS CO LTD | 日本 | $31 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | F & C HOLDINGS CO LTD | 日本 | $37 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | F & C HOLDINGS CO LTD | 日本 | $46 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | F & C HOLDINGS CO LTD | 日本 | $27 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | F & C HOLDINGS CO LTD | 日本 | $92 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | F & C HOLDINGS CO LTD | 日本 | $12 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | F & C HOLDINGS CO LTD | 日本 | $45 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | F & C HOLDINGS CO LTD | 日本 | $15 |