Thanh Binh Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Thanh Bình
21
进口笔数
29
出口笔数
$114.1K
进口金额
$213.1K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104186976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9JNTHU |
| 成立日期 | 2009-09-30 |
| 联系地址 | U03 - L80 Khu D, Khu đô thị Mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THANH BÌNH |
| 企业英文名称 | THANH BINH INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | U03-L80 Khu D, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02466866487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $88.1K |
| 墨西哥 | 5 | $11.6K |
| 中国 | 4 | $10.4K |
| 奥地利 | 1 | $2.2K |
| 印度 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $213.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chillco Inc. | 美国 | 19 | $110.3K | 制冷设备零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TKL Air Con Spares Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.8K | 其他润滑剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $130.7K | 硫酸、氨水 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 10 | $44.0K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 5 | $38.5K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 750W以下交流电机 | CHILLCO INC | 中国 | $872 |
| 2026-02-09 | 切片机零件 | Chillco Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | Chillco Inc. | 美国 | $504 |
| 2025-11-14 | 其他润滑剂 | Chillco Inc. | 美国 | $5.8K |
| 2025-10-13 | 液体流量计 | Chillco Inc. | 美国 | $1.4K |
| 2025-09-23 | 压力测量仪 | CHILLCO INC | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Chillco Inc. | 美国 | $70 |
| 2025-09-23 | 电力控制板 | CHILLCO INC | 墨西哥 | $916 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | Chillco Inc. | 美国 | $330 |
| 2025-09-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CHILLCO INC | 墨西哥 | $384 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $896 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 其他油类添加剂 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $344 |