Thanh Binh Investment & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Thanh Bình

21
进口笔数
29
出口笔数
$114.1K
进口金额
$213.1K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-08进口 $858 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-12进口 $23.3K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $309 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-08进口 $858 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-12进口 $23.3K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $309 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104186976
企查查编码QVNR9JNTHU
成立日期2009-09-30
联系地址U03 - L80 Khu D, Khu đô thị Mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THANH BÌNH
企业英文名称THANH BINH INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址U03-L80 Khu D, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话02466866487
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
902790切片机零件
854442带接头绝缘电线
902610液体流量计
340399其他润滑剂
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
850151750W以下交流电机

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842199过滤净化器零件
848210滚珠轴承
381190其他油类添加剂
848180阀门龙头
902790切片机零件
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$88.1K
墨西哥5$11.6K
中国4$10.4K
奥地利1$2.2K
印度2$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$213.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chillco Inc.美国19$110.3K制冷设备零件、非泡沫橡胶密封件
TKL Air Con Spares Pte. Ltd.新加坡2$3.8K其他润滑剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南14$130.7K硫酸、氨水
Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南10$44.0K其他液化石油气、其他塑料制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南5$38.5K镍合金条杆、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09750W以下交流电机CHILLCO INC中国$872
2026-02-09切片机零件Chillco Inc.美国$1.1K
2026-02-09电力控制板Chillco Inc.美国$504
2025-11-14其他润滑剂Chillco Inc.美国$5.8K
2025-10-13液体流量计Chillco Inc.美国$1.4K
2025-09-23压力测量仪CHILLCO INC中国$1.0K
2025-09-23非泡沫橡胶密封件Chillco Inc.美国$70
2025-09-23电力控制板CHILLCO INC墨西哥$916
2025-09-23其他塑料制品Chillco Inc.美国$330
2025-09-23非泡沫橡胶密封件CHILLCO INC墨西哥$384

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非泡沫橡胶密封件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$896
2026-04-14非泡沫橡胶密封件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$643
2026-04-14过滤净化器零件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$490
2026-04-14滚珠轴承HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$2.0K
2026-04-14非泡沫橡胶密封件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$605
2026-04-14过滤净化器零件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$299
2026-04-14过滤净化器零件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$513
2026-04-14过滤净化器零件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$1.0K
2026-04-14非轻质石油HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$3.4K
2026-04-13其他油类添加剂SMM Vietnam Co., Ltd.越南$344

相关企业 · 同类产品

Thanh Binh Investment & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →