Everlasting Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thực Phẩm Trường Sinh
16
进口笔数
0
出口笔数
$178.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305881169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JGBHUA |
| 成立日期 | 2008-07-26 |
| 联系地址 | 553/18/6 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỰC PHẨM TRƯỜNG SINH |
| 企业英文名称 | EVERLASTING FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 553/18/6 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839734877 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $178.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Ginseng Buleebang Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $173.7K | 其他食品制剂、糖果 |
| Fine Ginseng FT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.6K | 其他非酒精饮料、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 糖果 | KOREA GINSENG BULEEBANG CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-12-13 | 糖果 | KOREA GINSENG BULEEBANG CO., LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2025-11-21 | 其他加工水果 | KOREA GINSENG BULEEBANG CO., LTD | 韩国 | $939 |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | Korea Ginseng Buleebang Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | KOREA GINSENG BULEEBANG CO., LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | KOREA GINSENG BULEEBANG CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | KOREA GINSENG BULEEBANG CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 其他加工水果 | Korea Ginseng Buleebang Co., Ltd. | 韩国 | $517 |
| 2025-07-15 | 其他食品制剂 | KOREA GINSENG BULEEBANG CO., LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-07-15 | 糖果 | KOREA GINSENG BULEEBANG CO., LTD | 韩国 | $3.3K |