Binh Phuoc Red Soil Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đất Đỏ Bình Phước
1
进口笔数
185
出口笔数
$413.2K
进口金额
$33.94M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801111074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQVCR7P |
| 成立日期 | 2015-10-30 |
| 联系地址 | Thôn Nhơn Hòa 1, Xã Long Giang, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẤT ĐỎ BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | BINH PHUOC RED SOIL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, Khu phố Nhơn Hòa 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84903979696 |
| 邮箱 | minhkhoat@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 1 | $413.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $27.67M |
| 阿联酋 | 12 | $1.68M |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $1.05M |
| 越南 | 2 | $397.9K |
| 约旦 | 2 | $77.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Andersons, Inc. | 尼日利亚 | 1 | $413.2K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 28 | $5.53M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| To Chuc Ho Tro Dan Bien Gioi Thinh Nguyen Hoa Khe, Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 30 | $5.45M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Dongxing City Shenghe Border Trade Cooperative | 中国 | 18 | $3.55M | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 14 | $2.53M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Dongxing City Shuntai Border People's Mutual Assistance Group | 中国 | 8 | $1.51M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| DONGXING CITY SHENGHE BORDER TRADE COOPERATIVE | 6 | $1.38M | 去壳腰果、整粒胡椒 | |
| Longzhou County Guangyuan Cultivated Professional Cooperative | 中国 | 7 | $1.13M | 去壳腰果 |
| Truenut Food Manufacturing | 阿联酋 | 7 | $1.08M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 5 | $1.02M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Zhenzhou Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 5 | $935.1K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 带壳腰果 | The Andersons, Inc. | 尼日利亚 | $413.2K |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 坚果及种子 | YIWU ZHENJIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $123.8K |
| 2026-06-27 | 去壳腰果 | Jingxi City Xingwang Agricultural Professional Cooperative | — | $37.5K |
| 2026-06-27 | 去壳腰果 | Jingxi City Xingwang Agricultural Professional Cooperative | — | $231.7K |
| 2026-06-13 | 去壳腰果 | DONGXING CITY SHENGHE BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $16.1K |
| 2026-06-13 | 去壳腰果 | DONGXING CITY SHENGHE BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $76.4K |
| 2026-06-13 | 去壳腰果 | DONGXING CITY SHENGHE BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $16.8K |
| 2026-06-13 | 去壳腰果 | DONGXING CITY SHENGHE BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $159.0K |
| 2026-06-08 | 去壳腰果 | AGROWORLD TRADING LLC | — | $137.7K |
| 2026-06-03 | 去壳腰果 | DONGXING CITY SHENGHE BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $222.6K |
| 2026-05-29 | 去壳腰果 | Ningming County The Town of Iove Jumin Breeding Cooperatives | — | $50.7K |