Lang Son Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 瓜子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Lạng Sơn
173
进口笔数
0
出口笔数
$5.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900142205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF9K2PE |
| 成立日期 | 2006-01-01 |
| 联系地址 | Số 209, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | LANG SON TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 209, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84205387015 |
| 传真 | +84205387097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120770 | 瓜子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $5.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinjiang Tianren Food Co., Ltd. | 中国 | 85 | $1.95M | 瓜子、其他含油籽仁 |
| Nanning Dongda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.55M | 瓜子、其他含油籽仁 |
| Guangzhou Tiansui Food Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.06M | 瓜子、去壳核桃 |
| Xinjiang Pure & Well Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $547.1K | 瓜子 |
| Inner Mongolia Golden Harvest Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.6K | 葵花籽、其他含油籽仁 |
| Duc Tuong Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.0K | 不锈钢无缝管、无缝钢管线 |
| Hoa Viet Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.7K | 无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓜子 | GUANGZHOU TIANSUI FOOD CO LTD | 中国 | $127.0K |
| 2026-04-23 | 瓜子 | GUANGZHOU TIANSUI FOOD CO LTD | 中国 | $127.0K |
| 2026-04-16 | 瓜子 | XINJIANG TIANREN FOOD CO.,LTD | 中国 | $127.0K |
| 2026-04-16 | 瓜子 | XINJIANG TIANREN FOOD CO.,LTD | 中国 | $127.0K |
| 2026-04-07 | 瓜子 | GUANGZHOU TIANSUI FOOD CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2026-04-07 | 瓜子 | GUANGZHOU TIANSUI FOOD CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2026-03-31 | 瓜子 | XINJIANG TIANREN FOOD CO.,LTD | 中国 | $125.4K |
| 2026-03-21 | 瓜子 | NANNING DONGDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $115.5K |
| 2026-03-14 | 瓜子 | NANNING DONGDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $115.5K |
| 2026-03-09 | 瓜子 | NANNING DONGDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $115.5K |