Donipi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONIPI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$33.1K
出口金额
—
最近进口
2024-09-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315515330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6SBCQE |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | Số 4 Diên Hồng, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONIPI |
| 企业英文名称 | DONIPI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174/180A Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84948882646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $33.1K |
| 奥地利 | 1 | $10 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miramar Inc., S.R.L. | 越南 | 1 | $22.7K | 带壳椰子 |
| Siam Coconut Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.4K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Aramnetwork Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 带壳椰子、其他非酒精饮料 |
| Munzer Bioindustrie Gmbh | 德国 | 1 | $10 | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 带壳椰子 | SIAM COCONUT PTE LTD | 越南 | $7.4K |
| 2024-06-06 | 带壳椰子 | MIRAMAR INC SRL | 越南 | $23 |
| 2024-06-06 | 带壳椰子 | MIRAMAR INC SRL | 越南 | $1.8K |
| 2024-06-06 | 带壳椰子 | MIRAMAR INC SRL | 越南 | $20.8K |
| 2024-03-20 | 带壳椰子 | ARAMNETWORK CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-03-20 | 其他非酒精饮料 | ARAMNETWORK CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-01-25 | 其他化学制剂 | Munzer Bioindustrie Gmbh | 奥地利 | $10 |